Tỷ giá BRL sang EUR
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 0,17905 EUR1 EUR = 5,585 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16849
- Cao nhất
- 0,17954
- Trung bình
- 0,17497
- Thay đổi
- +5,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17905 | −0,00049 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17954 | +0,00297 · +1,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17657 | −0,00045 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17701 | −0,00025 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17726 | −0,00011 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17737 | +0,00159 · +0,90% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17578 | +0,00016 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17563 | −0,00008 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17571 | +0,00117 · +0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17454 | −0,00195 · −1,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17648 | −0,00094 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17742 | −0,00200 · −1,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17943 | +0,00045 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17897 | +0,00003 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17895 | +0,00003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17891 | +0,00159 · +0,90% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17732 | −0,00062 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17794 | −0,00075 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17869 | +0,00031 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17838 | +0,00711 · +4,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17127 | +0,00113 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17013 | −0,00007 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1702 | +0,00019 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17001 | −0,00048 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17049 | +0,00092 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16957 | +0,00108 · +0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16849 | −0,00084 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16933 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16932 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16931 |
Số tiền phổ biến
- 10 BRL1,79 EUR
- 50 BRL8,95 EUR
- 100 BRL17,9 EUR
- 250 BRL44,76 EUR
- 500 BRL89,52 EUR
- 1.000 BRL179,05 EUR
- 5.000 BRL895,24 EUR
- 10.000 BRL1.790,49 EUR
- 1 EUR5,59 BRL
- 5 EUR27,93 BRL
- 10 EUR55,85 BRL
- 50 EUR279,25 BRL
- 100 EUR558,51 BRL
- 500 EUR2.792,53 BRL
- 1.000 EUR5.585,07 BRL
- 5.000 EUR27.925,34 BRL
- 10.000 EUR55.850,68 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 0,17905 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 5,585 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,75%: thấp nhất 0,16849, cao nhất 0,17954, trung bình 0,17497 EUR cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.