Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang TRY

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 10,00 TRY1 TRY = 0,10 BRLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,378
Cao nhất
10,00
Trung bình
9,681
Thay đổi
+5,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202610,00+0,157 · +1,59%
23 thg 10, 20269,843−0,033 · −0,33%
22 thg 10, 20269,876+0,005 · +0,05%
21 thg 10, 20269,871−0,009 · −0,09%
20 thg 10, 20269,88+0,100 · +1,02%
19 thg 10, 20269,78+0,021 · +0,22%
18 thg 10, 20269,758−0,032 · −0,33%
17 thg 10, 20269,791+0,081 · +0,84%
16 thg 10, 20269,71−0,086 · −0,87%
15 thg 10, 20269,795−0,028 · −0,29%
14 thg 10, 20269,823−0,076 · −0,77%
13 thg 10, 20269,899+0,009 · +0,09%
12 thg 10, 20269,89+0,017 · +0,17%
11 thg 10, 20269,873−0,034 · −0,34%
10 thg 10, 20269,907+0,078 · +0,80%
9 thg 10, 20269,828+0,015 · +0,16%
8 thg 10, 20269,813−0,060 · −0,61%
7 thg 10, 20269,872+0,035 · +0,35%
6 thg 10, 20269,838+0,422 · +4,48%
5 thg 10, 20269,416+0,005 · +0,05%
4 thg 10, 20269,411−0,001 · −0,01%
3 thg 10, 20269,412+0,015 · +0,16%
2 thg 10, 20269,397−0,063 · −0,66%
1 thg 10, 20269,459+0,041 · +0,44%
30 thg 9, 20269,418+0,039 · +0,42%
29 thg 9, 20269,378−0,067 · −0,71%
28 thg 9, 20269,445+0,014 · +0,15%
27 thg 9, 20269,4310,000 · 0,00%
26 thg 9, 20269,431+0,005 · +0,05%
25 thg 9, 20269,426−0,029 · −0,31%

Số tiền phổ biến

  • 1 BRL10 TRY
  • 5 BRL50 TRY
  • 10 BRL100 TRY
  • 25 BRL250 TRY
  • 50 BRL500 TRY
  • 100 BRL999,99 TRY
  • 500 BRL4.999,95 TRY
  • 1.000 BRL9.999,91 TRY
  • 1 TRY0,1 BRL
  • 5 TRY0,5 BRL
  • 10 TRY1 BRL
  • 50 TRY5 BRL
  • 100 TRY10 BRL
  • 500 TRY50 BRL
  • 1.000 TRY100 BRL
  • 5.000 TRY500 BRL
  • 10.000 TRY1.000,01 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 10,00 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,10 BRL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,76%: thấp nhất 9,378, cao nhất 10,00, trung bình 9,681 TRY cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.