Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BND sang UAH

1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BND = 35,49 UAH1 UAH = 0,02818 BNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
34,949
Cao nhất
35,49
Trung bình
35,131
Thay đổi
+1,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202635,49+0,200 · +0,57%
23 thg 10, 202635,289+0,021 · +0,06%
22 thg 10, 202635,269+0,016 · +0,04%
21 thg 10, 202635,253+0,004 · +0,01%
20 thg 10, 202635,249+0,097 · +0,28%
19 thg 10, 202635,153+0,068 · +0,19%
18 thg 10, 202635,085−0,006 · −0,02%
17 thg 10, 202635,091+0,044 · +0,12%
16 thg 10, 202635,047−0,076 · −0,22%
15 thg 10, 202635,123−0,094 · −0,27%
14 thg 10, 202635,218+0,035 · +0,10%
13 thg 10, 202635,182+0,110 · +0,31%
12 thg 10, 202635,073+0,010 · +0,03%
11 thg 10, 202635,063−0,002 · −0,01%
10 thg 10, 202635,066−0,057 · −0,16%
9 thg 10, 202635,122+0,105 · +0,30%
8 thg 10, 202635,017−0,036 · −0,10%
7 thg 10, 202635,054−0,147 · −0,42%
6 thg 10, 202635,201+0,118 · +0,34%
5 thg 10, 202635,083−0,005 · −0,01%
4 thg 10, 202635,088−0,061 · −0,17%
3 thg 10, 202635,148+0,054 · +0,16%
2 thg 10, 202635,094+0,145 · +0,42%
1 thg 10, 202634,949−0,107 · −0,30%
30 thg 9, 202635,055−0,078 · −0,22%
29 thg 9, 202635,134+0,078 · +0,22%
28 thg 9, 202635,056−0,066 · −0,19%
27 thg 9, 202635,122+0,080 · +0,23%
26 thg 9, 202635,042−0,106 · −0,30%
25 thg 9, 202635,148+0,059 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 BND35,49 UAH
  • 5 BND177,45 UAH
  • 10 BND354,9 UAH
  • 25 BND887,24 UAH
  • 50 BND1.774,48 UAH
  • 100 BND3.548,97 UAH
  • 500 BND17.744,85 UAH
  • 1.000 BND35.489,69 UAH
  • 10 UAH0,2818 BND
  • 50 UAH1,41 BND
  • 100 UAH2,82 BND
  • 500 UAH14,09 BND
  • 1.000 UAH28,18 BND
  • 5.000 UAH140,89 BND
  • 10.000 UAH281,77 BND
  • 50.000 UAH1.408,86 BND
  • 100.000 UAH2.817,72 BND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BND sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BND = 35,49 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,02818 BND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BND sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,14%: thấp nhất 34,949, cao nhất 35,49, trung bình 35,131 UAH cho 1 BND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.