Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BND sang EUR

1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BND = 0,69891 EUR1 EUR = 1,431 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,68706
Cao nhất
0,69891
Trung bình
0,69462
Thay đổi
+1,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,69891+0,00060 · +0,09%
24 thg 10, 20260,69831+0,00033 · +0,05%
23 thg 10, 20260,69798+0,00156 · +0,22%
22 thg 10, 20260,69642−0,00060 · −0,09%
21 thg 10, 20260,69702+0,00051 · +0,07%
20 thg 10, 20260,69651+0,00048 · +0,07%
19 thg 10, 20260,69603+0,00070 · +0,10%
18 thg 10, 20260,69533−0,00003 · 0,00%
17 thg 10, 20260,69536+0,00079 · +0,11%
16 thg 10, 20260,69457−0,00040 · −0,06%
15 thg 10, 20260,69497−0,00167 · −0,24%
14 thg 10, 20260,69664−0,00211 · −0,30%
13 thg 10, 20260,69875+0,00136 · +0,20%
12 thg 10, 20260,69739+0,00014 · +0,02%
11 thg 10, 20260,69725+0,00016 · +0,02%
10 thg 10, 20260,69709+0,00145 · +0,21%
9 thg 10, 20260,69564−0,00137 · −0,20%
8 thg 10, 20260,69701+0,00099 · +0,14%
7 thg 10, 20260,69602−0,00088 · −0,13%
6 thg 10, 20260,6969−0,00065 · −0,09%
5 thg 10, 20260,69755+0,00308 · +0,44%
4 thg 10, 20260,69447−0,00012 · −0,02%
3 thg 10, 20260,69459+0,00003 · 0,00%
2 thg 10, 20260,69455+0,00406 · +0,59%
1 thg 10, 20260,69049+0,00006 · +0,01%
30 thg 9, 20260,69043+0,00203 · +0,29%
29 thg 9, 20260,6884+0,00125 · +0,18%
28 thg 9, 20260,68715+0,00009 · +0,01%
27 thg 9, 20260,68706−0,00004 · −0,01%
26 thg 9, 20260,6871−0,00036 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 BND6,99 EUR
  • 50 BND34,95 EUR
  • 100 BND69,89 EUR
  • 250 BND174,73 EUR
  • 500 BND349,46 EUR
  • 1.000 BND698,91 EUR
  • 5.000 BND3.494,56 EUR
  • 10.000 BND6.989,12 EUR
  • 1 EUR1,43 BND
  • 5 EUR7,15 BND
  • 10 EUR14,31 BND
  • 50 EUR71,54 BND
  • 100 EUR143,08 BND
  • 500 EUR715,4 BND
  • 1.000 EUR1.430,8 BND
  • 5.000 EUR7.153,98 BND
  • 10.000 EUR14.307,95 BND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BND sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BND = 0,69891 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1,431 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BND sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,66%: thấp nhất 0,68706, cao nhất 0,69891, trung bình 0,69462 EUR cho 1 BND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.