Tỷ giá BND sang RUB
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 62,841 RUB1 RUB = 0,01591 BNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 62,841
- Cao nhất
- 66,773
- Trung bình
- 65,548
- Thay đổi
- −5,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 62,841 | −1,253 · −1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 64,095 | +0,303 · +0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 63,791 | −0,778 · −1,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 64,569 | −0,222 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 64,791 | −1,040 · −1,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 65,831 | +0,092 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 65,739 | +1,172 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 64,567 | −0,809 · −1,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 65,376 | +0,126 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 65,25 | −0,248 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 65,498 | −0,029 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 65,527 | −1,022 · −1,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 66,548 | +0,019 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 66,529 | +0,015 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 66,514 | +0,071 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 66,443 | −0,330 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 66,773 | +0,512 · +0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 66,262 | −0,047 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 66,308 | +0,888 · +1,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 65,42 | +0,279 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 65,14 | −0,266 · −0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 65,406 | +0,246 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 65,16 | −0,011 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 65,171 | −0,349 · −0,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 65,52 | −0,572 · −0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 66,092 | +0,056 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 66,036 | +0,025 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 66,01 | −0,036 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 66,046 | −0,402 · −0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 66,449 | +0,174 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 BND62,84 RUB
- 5 BND314,21 RUB
- 10 BND628,41 RUB
- 25 BND1.571,03 RUB
- 50 BND3.142,06 RUB
- 100 BND6.284,13 RUB
- 500 BND31.420,64 RUB
- 1.000 BND62.841,29 RUB
- 10 RUB0,1591 BND
- 50 RUB0,7957 BND
- 100 RUB1,59 BND
- 500 RUB7,96 BND
- 1.000 RUB15,91 BND
- 5.000 RUB79,57 BND
- 10.000 RUB159,13 BND
- 50.000 RUB795,66 BND
- 100.000 RUB1.591,31 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 62,841 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,01591 BND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,18%: thấp nhất 62,841, cao nhất 66,773, trung bình 65,548 RUB cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.