Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BND

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,02818 BND1 BND = 35,49 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02818
Cao nhất
0,02861
Trung bình
0,02847
Thay đổi
−1,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02818−0,00016 · −0,56%
23 thg 10, 20260,02834−0,00002 · −0,06%
22 thg 10, 20260,02835−0,00001 · −0,04%
21 thg 10, 20260,028370,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,02837−0,00008 · −0,27%
19 thg 10, 20260,02845−0,00006 · −0,19%
18 thg 10, 20260,02850,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0285−0,00004 · −0,12%
16 thg 10, 20260,02853+0,00006 · +0,22%
15 thg 10, 20260,02847+0,00008 · +0,27%
14 thg 10, 20260,02839−0,00003 · −0,10%
13 thg 10, 20260,02842−0,00009 · −0,31%
12 thg 10, 20260,02851−0,00001 · −0,03%
11 thg 10, 20260,028520,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02852+0,00005 · +0,16%
9 thg 10, 20260,02847−0,00009 · −0,30%
8 thg 10, 20260,02856+0,00003 · +0,10%
7 thg 10, 20260,02853+0,00012 · +0,42%
6 thg 10, 20260,02841−0,00010 · −0,34%
5 thg 10, 20260,02850,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0285+0,00005 · +0,17%
3 thg 10, 20260,02845−0,00004 · −0,15%
2 thg 10, 20260,02849−0,00012 · −0,41%
1 thg 10, 20260,02861+0,00009 · +0,31%
30 thg 9, 20260,02853+0,00006 · +0,22%
29 thg 9, 20260,02846−0,00006 · −0,22%
28 thg 9, 20260,02853+0,00005 · +0,19%
27 thg 9, 20260,02847−0,00007 · −0,23%
26 thg 9, 20260,02854+0,00009 · +0,30%
25 thg 9, 20260,02845−0,00005 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,2818 BND
  • 50 UAH1,41 BND
  • 100 UAH2,82 BND
  • 500 UAH14,09 BND
  • 1.000 UAH28,18 BND
  • 5.000 UAH140,89 BND
  • 10.000 UAH281,77 BND
  • 50.000 UAH1.408,86 BND
  • 100.000 UAH2.817,72 BND
  • 1 BND35,49 UAH
  • 5 BND177,45 UAH
  • 10 BND354,9 UAH
  • 25 BND887,24 UAH
  • 50 BND1.774,48 UAH
  • 100 BND3.548,97 UAH
  • 500 BND17.744,85 UAH
  • 1.000 BND35.489,69 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,02818 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 35,49 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,13%: thấp nhất 0,02818, cao nhất 0,02861, trung bình 0,02847 BND cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.