Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang TRY

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,01661 TRY1 TRY = 60,205 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01621
Cao nhất
0,01661
Trung bình
0,01643
Thay đổi
+2,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01661+0,00003 · +0,20%
23 thg 10, 20260,01658+0,00003 · +0,19%
22 thg 10, 20260,01655−0,00001 · −0,04%
21 thg 10, 20260,016550,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01655+0,00005 · +0,30%
19 thg 10, 20260,0165−0,00001 · −0,09%
18 thg 10, 20260,01652−0,00008 · −0,48%
17 thg 10, 20260,01659+0,00007 · +0,45%
16 thg 10, 20260,01652+0,00002 · +0,11%
15 thg 10, 20260,0165+0,00004 · +0,27%
14 thg 10, 20260,01646+0,00001 · +0,03%
13 thg 10, 20260,01645−0,00004 · −0,24%
12 thg 10, 20260,01649+0,00005 · +0,27%
11 thg 10, 20260,01645−0,00004 · −0,27%
10 thg 10, 20260,016490,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01649+0,00009 · +0,57%
8 thg 10, 20260,0164+0,00002 · +0,10%
7 thg 10, 20260,01638+0,00001 · +0,07%
6 thg 10, 20260,01637+0,00006 · +0,35%
5 thg 10, 20260,01631−0,00004 · −0,23%
4 thg 10, 20260,01635−0,00004 · −0,26%
3 thg 10, 20260,01639+0,00007 · +0,41%
2 thg 10, 20260,01633+0,00001 · +0,05%
1 thg 10, 20260,01632−0,00003 · −0,18%
30 thg 9, 20260,01635+0,00001 · +0,06%
29 thg 9, 20260,01634+0,00008 · +0,52%
28 thg 9, 20260,01625−0,00006 · −0,37%
27 thg 9, 20260,016310,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01631+0,00004 · +0,25%
25 thg 9, 20260,01627+0,00006 · +0,37%

Số tiền phổ biến

  • 100 BIF1,66 TRY
  • 500 BIF8,3 TRY
  • 1.000 BIF16,61 TRY
  • 2.500 BIF41,52 TRY
  • 5.000 BIF83,05 TRY
  • 10.000 BIF166,1 TRY
  • 50.000 BIF830,49 TRY
  • 100.000 BIF1.660,98 TRY
  • 1 TRY60,21 BIF
  • 5 TRY301,03 BIF
  • 10 TRY602,05 BIF
  • 50 TRY3.010,27 BIF
  • 100 TRY6.020,53 BIF
  • 500 TRY30.102,65 BIF
  • 1.000 TRY60.205,31 BIF
  • 5.000 TRY301.026,55 BIF
  • 10.000 TRY602.053,1 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,01661 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 60,205 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,45%: thấp nhất 0,01621, cao nhất 0,01661, trung bình 0,01643 TRY cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.