Tỷ giá AUD sang JPY
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 110,34 JPY1 JPY = 0,0090631 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 109,48
- Cao nhất
- 111,07
- Trung bình
- 110,26
- Thay đổi
- −0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 110,34 | +0,25 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 110,09 | −0,57 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 110,65 | −0,20 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 110,85 | +0,08 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 110,77 | +0,53 · +0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 110,25 | +0,47 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 109,78 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 109,78 | +0,10 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 109,68 | +0,04 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 109,64 | −1,09 · −0,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 110,72 | +0,52 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 110,20 | −0,26 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 110,46 | −0,13 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 110,59 | −0,01 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 110,60 | +0,20 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 110,40 | +0,34 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 110,05 | −0,37 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 110,42 | +0,24 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 110,18 | +0,52 · +0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 109,67 | −0,09 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 109,75 | −0,04 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 109,80 | +0,32 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 109,48 | −0,48 · −0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 109,95 | +0,39 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 109,56 | −0,97 · −0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 110,53 | −0,33 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 110,86 | +0,35 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 110,51 | 0,00 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 110,51 | −0,56 · −0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 111,07 | +0,03 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD110,34 JPY
- 5 AUD551,69 JPY
- 10 AUD1.103,37 JPY
- 50 AUD5.516,86 JPY
- 100 AUD11.033,72 JPY
- 500 AUD55.168,59 JPY
- 1.000 AUD110.337,17 JPY
- 5.000 AUD551.685,86 JPY
- 10.000 AUD1.103.371,73 JPY
- 10 JPY0,0906 AUD
- 50 JPY0,4532 AUD
- 100 JPY0,9063 AUD
- 500 JPY4,53 AUD
- 1.000 JPY9,06 AUD
- 5.000 JPY45,32 AUD
- 10.000 JPY90,63 AUD
- 50.000 JPY453,16 AUD
- 100.000 JPY906,31 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 110,34 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0090631 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 109,48, cao nhất 111,07, trung bình 110,26 JPY cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.