Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AUD sang XPD

1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AUD = 0,0006721 XPD1 XPD = 1.487,80 AUDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005532
Cao nhất
0,0006723
Trung bình
0,0006068
Thay đổi
+20,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006721−0,0000001 · −0,02%
24 thg 10, 20260,0006723+0,0000066 · +1,00%
23 thg 10, 20260,0006656+0,0000058 · +0,88%
22 thg 10, 20260,0006599+0,0000181 · +2,83%
21 thg 10, 20260,0006417+0,0000081 · +1,28%
20 thg 10, 20260,0006336+0,0000182 · +2,95%
19 thg 10, 20260,0006155−0,0000073 · −1,17%
18 thg 10, 20260,00062270,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0006228+0,0000171 · +2,82%
16 thg 10, 20260,0006057−0,0000216 · −3,44%
15 thg 10, 20260,0006273+0,0000101 · +1,64%
14 thg 10, 20260,0006172+0,0000094 · +1,54%
13 thg 10, 20260,0006078+0,0000042 · +0,69%
12 thg 10, 20260,0006036−0,0000031 · −0,50%
11 thg 10, 20260,00060670,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0006067+0,0000046 · +0,76%
9 thg 10, 20260,0006021−0,0000067 · −1,10%
8 thg 10, 20260,0006088+0,0000078 · +1,29%
7 thg 10, 20260,000601+0,0000038 · +0,64%
6 thg 10, 20260,0005972+0,0000040 · +0,67%
5 thg 10, 20260,0005932+0,0000002 · +0,03%
4 thg 10, 20260,000593−0,0000002 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0005932+0,0000092 · +1,58%
2 thg 10, 20260,000584+0,0000138 · +2,43%
1 thg 10, 20260,0005702+0,0000007 · +0,12%
30 thg 9, 20260,0005695−0,0000113 · −1,95%
29 thg 9, 20260,0005809+0,0000118 · +2,08%
28 thg 9, 20260,000569+0,0000158 · +2,86%
27 thg 9, 20260,00055320,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0005532−0,0000068 · −1,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 AUD0,000672 XPD
  • 5 AUD0,003361 XPD
  • 10 AUD0,006721 XPD
  • 50 AUD0,0336 XPD
  • 100 AUD0,0672 XPD
  • 500 AUD0,3361 XPD
  • 1.000 AUD0,6721 XPD
  • 5.000 AUD3,36 XPD
  • 10.000 AUD6,72 XPD
  • 1 XPD1.487,8 AUD
  • 5 XPD7.439,01 AUD
  • 10 XPD14.878,02 AUD
  • 25 XPD37.195,04 AUD
  • 50 XPD74.390,08 AUD
  • 100 XPD148.780,15 AUD
  • 500 XPD743.900,76 AUD
  • 1.000 XPD1.487.801,53 AUD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AUD sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AUD = 0,0006721 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 1.487,80 AUD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AUD sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +20,02%: thấp nhất 0,0005532, cao nhất 0,0006723, trung bình 0,0006068 XPD cho 1 AUD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.