Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang AUD

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 1.487,80 AUD1 AUD = 0,0006721 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.487,52
Cao nhất
1.807,69
Trung bình
1.652,65
Thay đổi
−16,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.487,80+0,28 · +0,02%
24 thg 10, 20261.487,52−14,80 · −0,99%
23 thg 10, 20261.502,32−13,16 · −0,87%
22 thg 10, 20261.515,48−42,84 · −2,75%
21 thg 10, 20261.558,32−19,91 · −1,26%
20 thg 10, 20261.578,23−46,56 · −2,87%
19 thg 10, 20261.624,80+19,00 · +1,18%
18 thg 10, 20261.605,79+0,02 · 0,00%
17 thg 10, 20261.605,78−45,23 · −2,74%
16 thg 10, 20261.651,00+56,79 · +3,56%
15 thg 10, 20261.594,21−26,14 · −1,61%
14 thg 10, 20261.620,35−24,95 · −1,52%
13 thg 10, 20261.645,30−11,41 · −0,69%
12 thg 10, 20261.656,71+8,33 · +0,51%
11 thg 10, 20261.648,37+0,03 · 0,00%
10 thg 10, 20261.648,34−12,56 · −0,76%
9 thg 10, 20261.660,91+18,29 · +1,11%
8 thg 10, 20261.642,62−21,23 · −1,28%
7 thg 10, 20261.663,85−10,68 · −0,64%
6 thg 10, 20261.674,53−11,27 · −0,67%
5 thg 10, 20261.685,80−0,55 · −0,03%
4 thg 10, 20261.686,35+0,62 · +0,04%
3 thg 10, 20261.685,73−26,55 · −1,55%
2 thg 10, 20261.712,28−41,55 · −2,37%
1 thg 10, 20261.753,82−2,03 · −0,12%
30 thg 9, 20261.755,85+34,26 · +1,99%
29 thg 9, 20261.721,59−35,81 · −2,04%
28 thg 9, 20261.757,40−50,30 · −2,78%
27 thg 9, 20261.807,69+0,03 · 0,00%
26 thg 9, 20261.807,66+22,01 · +1,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD1.487,8 AUD
  • 5 XPD7.439,01 AUD
  • 10 XPD14.878,02 AUD
  • 25 XPD37.195,04 AUD
  • 50 XPD74.390,08 AUD
  • 100 XPD148.780,15 AUD
  • 500 XPD743.900,76 AUD
  • 1.000 XPD1.487.801,53 AUD
  • 1 AUD0,000672 XPD
  • 5 AUD0,003361 XPD
  • 10 AUD0,006721 XPD
  • 50 AUD0,0336 XPD
  • 100 AUD0,0672 XPD
  • 500 AUD0,3361 XPD
  • 1.000 AUD0,6721 XPD
  • 5.000 AUD3,36 XPD
  • 10.000 AUD6,72 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 1.487,80 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 0,0006721 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,68%: thấp nhất 1.487,52, cao nhất 1.807,69, trung bình 1.652,65 AUD cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.