Tỷ giá ARS sang UAH
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,02977 UAH1 UAH = 33,586 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02933
- Cao nhất
- 0,0298
- Trung bình
- 0,02956
- Thay đổi
- +0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02977 | +0,00026 · +0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02952 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02952 | −0,00002 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02954 | −0,00001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02955 | −0,00021 · −0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02976 | +0,00018 · +0,61% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02958 | −0,00017 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02975 | +0,00007 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02968 | −0,00008 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02976 | −0,00004 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0298 | +0,00009 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02971 | +0,00010 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02961 | +0,00003 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02957 | −0,00003 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0296 | −0,00002 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02962 | +0,00008 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02955 | +0,00005 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0295 | −0,00014 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02963 | +0,00028 · +0,96% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02935 | −0,00010 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02946 | −0,00009 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02954 | +0,00009 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02945 | +0,00012 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02933 | −0,00005 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02938 | −0,00008 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02946 | +0,00002 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02944 | +0,00001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02943 | +0,00008 · +0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02935 | −0,00024 · −0,81% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02959 | −0,00005 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100 ARS2,98 UAH
- 500 ARS14,89 UAH
- 1.000 ARS29,77 UAH
- 2.500 ARS74,44 UAH
- 5.000 ARS148,87 UAH
- 10.000 ARS297,75 UAH
- 50.000 ARS1.488,73 UAH
- 100.000 ARS2.977,45 UAH
- 10 UAH335,86 ARS
- 50 UAH1.679,29 ARS
- 100 UAH3.358,58 ARS
- 500 UAH16.792,88 ARS
- 1.000 UAH33.585,76 ARS
- 5.000 UAH167.928,81 ARS
- 10.000 UAH335.857,63 ARS
- 50.000 UAH1.679.288,15 ARS
- 100.000 UAH3.358.576,29 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,02977 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 33,586 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,48%: thấp nhất 0,02933, cao nhất 0,0298, trung bình 0,02956 UAH cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.