Tỷ giá ARS sang EUR
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,0005859 EUR1 EUR = 1.706,90 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005754
- Cao nhất
- 0,00059
- Trung bình
- 0,0005842
- Thay đổi
- +1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005859 | +0,0000020 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005838 | +0,0000009 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000583 | −0,0000011 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005841 | +0,0000002 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005838 | −0,0000054 · −0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005893 | +0,0000030 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005863 | −0,0000032 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005895 | +0,0000014 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005881 | −0,0000007 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005888 | −0,0000007 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005895 | −0,0000005 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00059 | +0,0000013 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005887 | +0,0000006 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005881 | −0,0000004 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005885 | +0,0000017 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005867 | −0,0000014 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005881 | +0,0000024 · +0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005857 | −0,0000010 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005867 | +0,0000031 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005836 | +0,0000006 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000583 | −0,0000008 · −0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005838 | +0,0000009 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005829 | +0,0000034 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005795 | +0,0000008 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005787 | +0,0000015 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005772 | +0,0000002 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000577 | +0,0000013 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005757 | +0,0000003 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005754 | −0,0000033 · −0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005787 | −0,0000012 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 ARS5,86 EUR
- 50.000 ARS29,29 EUR
- 100.000 ARS58,59 EUR
- 250.000 ARS146,46 EUR
- 500.000 ARS292,93 EUR
- 1.000.000 ARS585,86 EUR
- 5.000.000 ARS2.929,28 EUR
- 10.000.000 ARS5.858,57 EUR
- 1 EUR1.706,9 ARS
- 5 EUR8.534,51 ARS
- 10 EUR17.069,02 ARS
- 50 EUR85.345,1 ARS
- 100 EUR170.690,2 ARS
- 500 EUR853.451,02 ARS
- 1.000 EUR1.706.902,04 ARS
- 5.000 EUR8.534.510,21 ARS
- 10.000 EUR17.069.020,41 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,0005859 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.706,90 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,04%: thấp nhất 0,0005754, cao nhất 0,00059, trung bình 0,0005842 EUR cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.