Tỷ giá UAH sang ARS
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 33,767 ARS1 ARS = 0,02961 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 33,558
- Cao nhất
- 34,094
- Trung bình
- 33,829
- Thay đổi
- −0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33,767 | +0,181 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 33,586 | −0,292 · −0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,877 | +0,005 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,872 | +0,020 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,853 | +0,007 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,845 | +0,243 · +0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,602 | −0,203 · −0,60% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,806 | +0,190 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,615 | −0,082 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,697 | +0,091 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,606 | +0,048 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 33,558 | −0,105 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 33,663 | −0,114 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 33,777 | −0,039 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 33,816 | +0,035 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 33,781 | +0,025 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 33,756 | −0,089 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 33,845 | −0,056 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 33,901 | +0,155 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 33,747 | −0,324 · −0,95% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,07 | +0,120 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 33,95 | +0,099 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 33,851 | −0,104 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 33,956 | −0,138 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 34,094 | +0,059 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 34,035 | +0,088 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 33,947 | −0,025 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 33,972 | −0,007 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 33,979 | −0,096 · −0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 34,076 | +0,277 · +0,82% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH337,67 ARS
- 50 UAH1.688,34 ARS
- 100 UAH3.376,68 ARS
- 500 UAH16.883,39 ARS
- 1.000 UAH33.766,78 ARS
- 5.000 UAH168.833,9 ARS
- 10.000 UAH337.667,81 ARS
- 50.000 UAH1.688.339,04 ARS
- 100.000 UAH3.376.678,07 ARS
- 100 ARS2,96 UAH
- 500 ARS14,81 UAH
- 1.000 ARS29,61 UAH
- 2.500 ARS74,04 UAH
- 5.000 ARS148,07 UAH
- 10.000 ARS296,15 UAH
- 50.000 ARS1.480,75 UAH
- 100.000 ARS2.961,49 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 33,767 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,02961 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,09%: thấp nhất 33,558, cao nhất 34,094, trung bình 33,829 ARS cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.