Tỷ giá ARS sang USD
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,0006564 USD1 USD = 1.523,46 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006526
- Cao nhất
- 0,0006625
- Trung bình
- 0,0006577
- Thay đổi
- −0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006564 | +0,0000017 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006547 | −0,0000007 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006554 | −0,0000004 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006558 | −0,0000002 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000656 | −0,0000057 · −0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006617 | +0,0000028 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006589 | −0,0000036 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006625 | +0,0000016 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006609 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006609 | +0,0000001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006608 | +0,0000015 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006593 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006594 | +0,0000005 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006588 | −0,0000004 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006592 | −0,0000002 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006594 | +0,0000004 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000659 | +0,0000012 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006578 | −0,0000002 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006579 | +0,0000053 · +0,81% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006526 | −0,0000037 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006563 | −0,0000006 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006569 | +0,0000010 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006559 | +0,0000001 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006558 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006558 | +0,0000001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006557 | −0,0000014 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006571 | +0,0000013 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006558 | +0,0000004 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006555 | −0,0000025 · −0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000658 | −0,0000017 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 ARS6,56 USD
- 50.000 ARS32,82 USD
- 100.000 ARS65,64 USD
- 250.000 ARS164,1 USD
- 500.000 ARS328,2 USD
- 1.000.000 ARS656,4 USD
- 5.000.000 ARS3.281,99 USD
- 10.000.000 ARS6.563,99 USD
- 1 USD1.523,46 ARS
- 5 USD7.617,32 ARS
- 10 USD15.234,65 ARS
- 50 USD76.173,23 ARS
- 100 USD152.346,47 ARS
- 500 USD761.732,33 ARS
- 1.000 USD1.523.464,66 ARS
- 5.000 USD7.617.323,29 ARS
- 10.000 USD15.234.646,59 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,0006564 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 1.523,46 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 0,0006526, cao nhất 0,0006625, trung bình 0,0006577 USD cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.