Tỷ giá AMD sang MNT
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 9,973 MNT1 MNT = 0,10027 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,857
- Cao nhất
- 9,977
- Trung bình
- 9,927
- Thay đổi
- +0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 9,973 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,973 | +0,007 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,965 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,965 | +0,009 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,956 | +0,030 · +0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,926 | +0,001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,925 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,924 | −0,033 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,958 | −0,005 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,963 | +0,016 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,947 | +0,013 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,933 | +0,005 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,928 | +0,005 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 9,923 | +0,009 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 9,914 | −0,025 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,939 | −0,038 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,977 | +0,038 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,939 | +0,001 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,938 | +0,002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,936 | +0,015 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,92 | −0,003 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,923 | +0,066 · +0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,857 | −0,013 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,87 | −0,029 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,899 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,899 | +0,024 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,875 | −0,017 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,891 | −0,003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 9,895 | −0,013 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 9,908 | +0,016 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD997,29 MNT
- 500 AMD4.986,44 MNT
- 1.000 AMD9.972,87 MNT
- 5.000 AMD49.864,36 MNT
- 10.000 AMD99.728,73 MNT
- 50.000 AMD498.643,64 MNT
- 100.000 AMD997.287,28 MNT
- 500.000 AMD4.986.436,42 MNT
- 1.000.000 AMD9.972.872,84 MNT
- 10 MNT1 AMD
- 50 MNT5,01 AMD
- 100 MNT10,03 AMD
- 250 MNT25,07 AMD
- 500 MNT50,14 AMD
- 1.000 MNT100,27 AMD
- 5.000 MNT501,36 AMD
- 10.000 MNT1.002,72 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 9,973 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,10027 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 9,857, cao nhất 9,977, trung bình 9,927 MNT cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.