Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang AMD

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,10027 AMD1 AMD = 9,973 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10023
Cao nhất
0,10145
Trung bình
0,10074
Thay đổi
−0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,100270,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,10028−0,00007 · −0,07%
22 thg 10, 20260,100350,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,10035−0,00009 · −0,09%
20 thg 10, 20260,10044−0,00031 · −0,30%
19 thg 10, 20260,10075−0,00001 · −0,01%
18 thg 10, 20260,10076−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,10076+0,00034 · +0,34%
16 thg 10, 20260,10043+0,00005 · +0,05%
15 thg 10, 20260,10037−0,00016 · −0,16%
14 thg 10, 20260,10054−0,00013 · −0,13%
13 thg 10, 20260,10067−0,00006 · −0,06%
12 thg 10, 20260,10073−0,00005 · −0,05%
11 thg 10, 20260,10078−0,00009 · −0,09%
10 thg 10, 20260,10087+0,00026 · +0,26%
9 thg 10, 20260,10061+0,00038 · +0,38%
8 thg 10, 20260,10023−0,00039 · −0,38%
7 thg 10, 20260,10062−0,00001 · −0,01%
6 thg 10, 20260,10063−0,00002 · −0,02%
5 thg 10, 20260,10065−0,00016 · −0,15%
4 thg 10, 20260,1008+0,00003 · +0,03%
3 thg 10, 20260,10078−0,00067 · −0,66%
2 thg 10, 20260,10145+0,00013 · +0,13%
1 thg 10, 20260,10131+0,00030 · +0,29%
30 thg 9, 20260,101020,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,10102−0,00025 · −0,24%
28 thg 9, 20260,10127+0,00017 · +0,17%
27 thg 9, 20260,1011+0,00004 · +0,03%
26 thg 9, 20260,10106+0,00013 · +0,13%
25 thg 9, 20260,10093−0,00016 · −0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10 MNT1 AMD
  • 50 MNT5,01 AMD
  • 100 MNT10,03 AMD
  • 250 MNT25,07 AMD
  • 500 MNT50,14 AMD
  • 1.000 MNT100,27 AMD
  • 5.000 MNT501,36 AMD
  • 10.000 MNT1.002,72 AMD
  • 100 AMD997,29 MNT
  • 500 AMD4.986,44 MNT
  • 1.000 AMD9.972,87 MNT
  • 5.000 AMD49.864,36 MNT
  • 10.000 AMD99.728,73 MNT
  • 50.000 AMD498.643,64 MNT
  • 100.000 AMD997.287,28 MNT
  • 500.000 AMD4.986.436,42 MNT
  • 1.000.000 AMD9.972.872,84 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,10027 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 9,973 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,10023, cao nhất 0,10145, trung bình 0,10074 AMD cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.