Tỷ giá AMD sang LAK
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 62,34 LAK1 LAK = 0,01604 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 61,45
- Cao nhất
- 62,597
- Trung bình
- 61,957
- Thay đổi
- +1,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 62,34 | −0,257 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 62,597 | +0,263 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 62,334 | +0,182 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 62,152 | +0,110 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 62,042 | −0,215 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 62,257 | +0,527 · +0,85% |
| 18 thg 10, 2026 | 61,73 | −0,439 · −0,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 62,169 | −0,263 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 62,432 | +0,317 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 62,115 | +0,401 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 61,714 | +0,035 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 61,679 | −0,238 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 61,917 | +0,240 · +0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 61,677 | −0,269 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 61,946 | −0,355 · −0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 62,302 | +0,091 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 62,211 | +0,188 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 62,023 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 62,024 | −0,194 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 62,218 | +0,414 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 61,803 | −0,394 · −0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 62,198 | +0,647 · +1,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 61,551 | −0,260 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 61,811 | −0,062 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 61,873 | +0,077 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 61,796 | +0,345 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 61,45 | −0,062 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 61,512 | +0,056 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 61,457 | −0,258 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 61,714 | +0,091 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD6.234 LAK
- 500 AMD31.170,02 LAK
- 1.000 AMD62.340,04 LAK
- 5.000 AMD311.700,21 LAK
- 10.000 AMD623.400,42 LAK
- 50.000 AMD3.117.002,11 LAK
- 100.000 AMD6.234.004,23 LAK
- 500.000 AMD31.170.021,15 LAK
- 1.000.000 AMD62.340.042,29 LAK
- 100 LAK1,6 AMD
- 500 LAK8,02 AMD
- 1.000 LAK16,04 AMD
- 2.500 LAK40,1 AMD
- 5.000 LAK80,21 AMD
- 10.000 LAK160,41 AMD
- 50.000 LAK802,05 AMD
- 100.000 LAK1.604,11 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 62,34 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,01604 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,16%: thấp nhất 61,45, cao nhất 62,597, trung bình 61,957 LAK cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.