Tỷ giá LAK sang AMD
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,01611 AMD1 AMD = 62,078 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01598
- Cao nhất
- 0,01627
- Trung bình
- 0,01614
- Thay đổi
- −0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01611 | +0,00007 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01604 | +0,00007 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01598 | −0,00007 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01604 | −0,00005 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01609 | −0,00003 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01612 | +0,00006 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01606 | −0,00014 · −0,85% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0162 | +0,00011 · +0,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01609 | +0,00007 · +0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01602 | −0,00008 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0161 | −0,00010 · −0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0162 | −0,00001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01621 | +0,00006 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01615 | −0,00006 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01621 | +0,00007 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01614 | +0,00009 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01605 | −0,00002 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01607 | −0,00005 · −0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01612 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01612 | +0,00005 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01607 | −0,00011 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01618 | +0,00010 · +0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01608 | −0,00017 · −1,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01625 | +0,00007 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01618 | +0,00002 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01616 | −0,00002 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01618 | −0,00009 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01627 | +0,00002 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01626 | −0,00001 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01627 | +0,00007 · +0,42% |
Số tiền phổ biến
- 100 LAK1,61 AMD
- 500 LAK8,05 AMD
- 1.000 LAK16,11 AMD
- 2.500 LAK40,27 AMD
- 5.000 LAK80,54 AMD
- 10.000 LAK161,09 AMD
- 50.000 LAK805,44 AMD
- 100.000 LAK1.610,88 AMD
- 100 AMD6.207,79 LAK
- 500 AMD31.038,96 LAK
- 1.000 AMD62.077,92 LAK
- 5.000 AMD310.389,62 LAK
- 10.000 AMD620.779,24 LAK
- 50.000 AMD3.103.896,22 LAK
- 100.000 AMD6.207.792,43 LAK
- 500.000 AMD31.038.962,16 LAK
- 1.000.000 AMD62.077.924,33 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,01611 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 62,078 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 0,01598, cao nhất 0,01627, trung bình 0,01614 AMD cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.