Tỷ giá AMD sang IDR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 50,107 IDR1 IDR = 0,01996 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 49,006
- Cao nhất
- 50,107
- Trung bình
- 49,53
- Thay đổi
- +1,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 50,107 | +0,027 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 50,08 | +0,129 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 49,951 | +0,165 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 49,786 | +0,023 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 49,763 | +0,015 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 49,748 | −0,071 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 49,819 | −0,002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 49,821 | −0,088 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 49,909 | +0,238 · +0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 49,672 | +0,202 · +0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 49,47 | −0,029 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 49,499 | +0,075 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 49,424 | +0,060 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 49,364 | −0,032 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 49,396 | −0,061 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 49,457 | −0,174 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 49,631 | +0,207 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 49,425 | −0,096 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 49,52 | −0,007 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 49,527 | +0,080 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 49,447 | +0,122 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 49,326 | +0,319 · +0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 49,006 | −0,247 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 49,253 | +0,103 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 49,15 | −0,403 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 49,553 | +0,290 · +0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 49,264 | +0,035 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 49,228 | −0,034 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 49,263 | −0,138 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 49,401 | +0,229 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD5.010,69 IDR
- 500 AMD25.053,47 IDR
- 1.000 AMD50.106,95 IDR
- 5.000 AMD250.534,74 IDR
- 10.000 AMD501.069,48 IDR
- 50.000 AMD2.505.347,39 IDR
- 100.000 AMD5.010.694,77 IDR
- 500.000 AMD25.053.473,85 IDR
- 1.000.000 AMD50.106.947,7 IDR
- 1.000 IDR19,96 AMD
- 5.000 IDR99,79 AMD
- 10.000 IDR199,57 AMD
- 50.000 IDR997,87 AMD
- 100.000 IDR1.995,73 AMD
- 500.000 IDR9.978,66 AMD
- 1.000.000 IDR19.957,31 AMD
- 5.000.000 IDR99.786,56 AMD
- 10.000.000 IDR199.573,12 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 50,107 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,01996 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,90%: thấp nhất 49,006, cao nhất 50,107, trung bình 49,53 IDR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.