Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 12 năm 2025

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,612
Đóng cửa
43,863
Thấp nhất
43,032
Cao nhất
44,196
Thay đổi
+1,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202543,863−0,099 · −0,23%
30 thg 12, 202543,962−0,007 · −0,02%
29 thg 12, 202543,969+0,325 · +0,75%
28 thg 12, 202543,643−0,321 · −0,73%
27 thg 12, 202543,965+0,072 · +0,16%
26 thg 12, 202543,893+0,016 · +0,04%
25 thg 12, 202543,877−0,052 · −0,12%
24 thg 12, 202543,929−0,267 · −0,60%
23 thg 12, 202544,196+0,260 · +0,59%
22 thg 12, 202543,935+0,461 · +1,06%
21 thg 12, 202543,474−0,282 · −0,65%
20 thg 12, 202543,757−0,214 · −0,49%
19 thg 12, 202543,971+0,085 · +0,19%
18 thg 12, 202543,887+0,221 · +0,51%
17 thg 12, 202543,665−0,090 · −0,21%
16 thg 12, 202543,756−0,042 · −0,10%
15 thg 12, 202543,798+0,512 · +1,18%
14 thg 12, 202543,286−0,270 · −0,62%
13 thg 12, 202543,556−0,090 · −0,21%
12 thg 12, 202543,646−0,046 · −0,11%
11 thg 12, 202543,693−0,045 · −0,10%
9 thg 12, 202543,738−0,007 · −0,02%
8 thg 12, 202543,745+0,712 · +1,66%
7 thg 12, 202543,032−0,701 · −1,60%
6 thg 12, 202543,734+0,044 · +0,10%
5 thg 12, 202543,69+0,111 · +0,26%
4 thg 12, 202543,579−0,011 · −0,03%
3 thg 12, 202543,59−0,007 · −0,02%
2 thg 12, 202543,597−0,015 · −0,04%
1 thg 12, 202543,612+0,539 · +1,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.