Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 1 năm 2026

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,787
Đóng cửa
44,144
Thấp nhất
43,481
Cao nhất
44,918
Thay đổi
+0,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202644,144−0,276 · −0,62%
30 thg 1, 202644,421−0,031 · −0,07%
29 thg 1, 202644,452−0,271 · −0,61%
28 thg 1, 202644,723−0,195 · −0,43%
27 thg 1, 202644,918+0,684 · +1,55%
26 thg 1, 202644,233+0,174 · +0,40%
25 thg 1, 202644,059−0,227 · −0,51%
24 thg 1, 202644,286−0,151 · −0,34%
23 thg 1, 202644,437−0,342 · −0,76%
22 thg 1, 202644,779+0,073 · +0,16%
21 thg 1, 202644,707−0,130 · −0,29%
20 thg 1, 202644,837+0,167 · +0,37%
19 thg 1, 202644,67+0,235 · +0,53%
18 thg 1, 202644,435−0,037 · −0,08%
17 thg 1, 202644,473−0,143 · −0,32%
16 thg 1, 202644,616+0,060 · +0,13%
15 thg 1, 202644,556+0,237 · +0,53%
14 thg 1, 202644,319+0,024 · +0,05%
13 thg 1, 202644,295+0,061 · +0,14%
12 thg 1, 202644,234+0,447 · +1,02%
11 thg 1, 202643,786−0,384 · −0,87%
10 thg 1, 202644,171−0,083 · −0,19%
9 thg 1, 202644,253+0,120 · +0,27%
8 thg 1, 202644,134+0,046 · +0,10%
7 thg 1, 202644,087+0,200 · +0,45%
6 thg 1, 202643,888+0,019 · +0,04%
5 thg 1, 202643,869+0,388 · +0,89%
4 thg 1, 202643,481−0,322 · −0,74%
3 thg 1, 202643,803+0,016 · +0,04%
2 thg 1, 202643,7870,000 · 0,00%
1 thg 1, 202643,787−0,075 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.