Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 4 năm 2026

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,102
Đóng cửa
46,822
Thấp nhất
45,046
Cao nhất
46,822
Thay đổi
+4,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202646,822+0,152 · +0,33%
29 thg 4, 202646,67+0,266 · +0,57%
28 thg 4, 202646,405+0,008 · +0,02%
27 thg 4, 202646,397−0,075 · −0,16%
26 thg 4, 202646,472+0,066 · +0,14%
25 thg 4, 202646,406−0,100 · −0,22%
24 thg 4, 202646,506+0,424 · +0,92%
23 thg 4, 202646,082−0,017 · −0,04%
22 thg 4, 202646,099+0,142 · +0,31%
21 thg 4, 202645,957+0,219 · +0,48%
20 thg 4, 202645,738+0,006 · +0,01%
19 thg 4, 202645,732−0,080 · −0,18%
18 thg 4, 202645,812−0,240 · −0,52%
17 thg 4, 202646,053+0,070 · +0,15%
16 thg 4, 202645,983+0,194 · +0,42%
15 thg 4, 202645,789+0,128 · +0,28%
14 thg 4, 202645,661+0,056 · +0,12%
13 thg 4, 202645,605+0,096 · +0,21%
12 thg 4, 202645,509+0,026 · +0,06%
11 thg 4, 202645,483−0,012 · −0,03%
10 thg 4, 202645,495+0,158 · +0,35%
9 thg 4, 202645,336−0,062 · −0,14%
8 thg 4, 202645,398+0,057 · +0,13%
7 thg 4, 202645,341+0,113 · +0,25%
6 thg 4, 202645,228+0,150 · +0,33%
5 thg 4, 202645,078+0,032 · +0,07%
4 thg 4, 202645,046−0,131 · −0,29%
3 thg 4, 202645,177+0,039 · +0,09%
2 thg 4, 202645,138+0,037 · +0,08%
1 thg 4, 202645,102+0,081 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.