Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 11 năm 2025

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,485
Đóng cửa
43,073
Thấp nhất
42,909
Cao nhất
43,931
Thay đổi
−0,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202543,073−0,671 · −1,53%
29 thg 11, 202543,745−0,047 · −0,11%
28 thg 11, 202543,791+0,030 · +0,07%
27 thg 11, 202543,761+0,010 · +0,02%
26 thg 11, 202543,752+0,099 · +0,23%
25 thg 11, 202543,653−0,278 · −0,63%
24 thg 11, 202543,931+0,755 · +1,75%
23 thg 11, 202543,177−0,451 · −1,03%
22 thg 11, 202543,628−0,221 · −0,50%
21 thg 11, 202543,849+0,016 · +0,04%
20 thg 11, 202543,833+0,011 · +0,03%
19 thg 11, 202543,822−0,065 · −0,15%
18 thg 11, 202543,887+0,053 · +0,12%
17 thg 11, 202543,834+0,664 · +1,54%
16 thg 11, 202543,17−0,552 · −1,26%
15 thg 11, 202543,721−0,045 · −0,10%
14 thg 11, 202543,766−0,023 · −0,05%
13 thg 11, 202543,789+0,081 · +0,18%
12 thg 11, 202543,708−0,084 · −0,19%
11 thg 11, 202543,792+0,101 · +0,23%
10 thg 11, 202543,692+0,667 · +1,55%
9 thg 11, 202543,024−0,562 · −1,29%
8 thg 11, 202543,586−0,175 · −0,40%
7 thg 11, 202543,76+0,104 · +0,24%
6 thg 11, 202543,656−0,161 · −0,37%
5 thg 11, 202543,817+0,178 · +0,41%
4 thg 11, 202543,639+0,137 · +0,31%
3 thg 11, 202543,502+0,593 · +1,38%
2 thg 11, 202542,909−0,576 · −1,32%
1 thg 11, 202543,485+0,077 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.