Tỷ giá AMD sang IDR hôm nay

Tỷ giá AMD sang IDR tháng 9 năm 2026

AMD/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
48,688
Đóng cửa
49,15
Thấp nhất
48,235
Cao nhất
49,553
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202649,15−0,403 · −0,81%
29 thg 9, 202649,553+0,290 · +0,59%
28 thg 9, 202649,264+0,035 · +0,07%
27 thg 9, 202649,228−0,034 · −0,07%
26 thg 9, 202649,263−0,138 · −0,28%
25 thg 9, 202649,401+0,229 · +0,47%
24 thg 9, 202649,171+0,213 · +0,43%
23 thg 9, 202648,958−0,194 · −0,39%
22 thg 9, 202649,152+0,044 · +0,09%
21 thg 9, 202649,109+0,263 · +0,54%
20 thg 9, 202648,846−0,129 · −0,26%
19 thg 9, 202648,975+0,099 · +0,20%
18 thg 9, 202648,876+0,185 · +0,38%
17 thg 9, 202648,691+0,010 · +0,02%
16 thg 9, 202648,681−0,062 · −0,13%
15 thg 9, 202648,743+0,136 · +0,28%
14 thg 9, 202648,607+0,252 · +0,52%
13 thg 9, 202648,356−0,111 · −0,23%
12 thg 9, 202648,466+0,080 · +0,17%
11 thg 9, 202648,386+0,151 · +0,31%
10 thg 9, 202648,235−0,129 · −0,27%
9 thg 9, 202648,364−0,025 · −0,05%
8 thg 9, 202648,389−0,145 · −0,30%
7 thg 9, 202648,534+0,069 · +0,14%
6 thg 9, 202648,465+0,078 · +0,16%
5 thg 9, 202648,386−0,112 · −0,23%
4 thg 9, 202648,498−0,057 · −0,12%
3 thg 9, 202648,555−0,261 · −0,53%
2 thg 9, 202648,816+0,128 · +0,26%
1 thg 9, 202648,688+0,244 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.