Tỷ giá AFN sang EUR
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,01374 EUR1 EUR = 72,794 AFNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01345
- Cao nhất
- 0,01399
- Trung bình
- 0,01374
- Thay đổi
- −0,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01374 | −0,00026 · −1,84% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01399 | +0,00023 · +1,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01376 | −0,00003 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0138 | −0,00005 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01385 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01384 | +0,00013 · +0,93% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01371 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01372 | +0,00010 · +0,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01362 | −0,00008 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0137 | −0,00002 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01372 | −0,00002 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01374 | −0,00002 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00002 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01375 | −0,00002 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00031 · +2,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01345 | −0,00029 · −2,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01374 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01374 | −0,00007 · −0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01381 | +0,00001 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0138 | −0,00006 · −0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01386 | +0,00021 · +1,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01365 | −0,00013 · −0,96% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00001 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00003 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01374 | +0,00001 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01373 | −0,00003 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01376 | −0,00007 · −0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01383 | +0,00031 · +2,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01353 | −0,00007 · −0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01359 | −0,00015 · −1,09% |
Số tiền phổ biến
- 100 AFN1,37 EUR
- 500 AFN6,87 EUR
- 1.000 AFN13,74 EUR
- 2.500 AFN34,34 EUR
- 5.000 AFN68,69 EUR
- 10.000 AFN137,37 EUR
- 50.000 AFN686,87 EUR
- 100.000 AFN1.373,73 EUR
- 1 EUR72,79 AFN
- 5 EUR363,97 AFN
- 10 EUR727,94 AFN
- 50 EUR3.639,72 AFN
- 100 EUR7.279,44 AFN
- 500 EUR36.397,21 AFN
- 1.000 EUR72.794,43 AFN
- 5.000 EUR363.972,14 AFN
- 10.000 EUR727.944,27 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,01374 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 72,794 AFN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,03%: thấp nhất 0,01345, cao nhất 0,01399, trung bình 0,01374 EUR cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.