Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AFN sang RUB

1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AFN = 1,259 RUB1 RUB = 0,79404 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,259
Cao nhất
1,329
Trung bình
1,298
Thay đổi
−5,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,259−0,004 · −0,35%
23 thg 10, 20261,2640,000 · 0,00%
22 thg 10, 20261,264−0,019 · −1,47%
21 thg 10, 20261,283−0,005 · −0,37%
20 thg 10, 20261,287−0,009 · −0,73%
19 thg 10, 20261,2970,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,297+0,032 · +2,57%
17 thg 10, 20261,264−0,025 · −1,96%
16 thg 10, 20261,29+0,001 · +0,07%
15 thg 10, 20261,289−0,004 · −0,29%
14 thg 10, 20261,292+0,001 · +0,11%
13 thg 10, 20261,291−0,021 · −1,62%
12 thg 10, 20261,312−0,001 · −0,11%
11 thg 10, 20261,314+0,030 · +2,32%
10 thg 10, 20261,284−0,029 · −2,18%
9 thg 10, 20261,312−0,003 · −0,27%
8 thg 10, 20261,316+0,001 · +0,10%
7 thg 10, 20261,314+0,001 · +0,11%
6 thg 10, 20261,313+0,013 · +0,98%
5 thg 10, 20261,30+0,020 · +1,53%
4 thg 10, 20261,281−0,017 · −1,35%
3 thg 10, 20261,298+0,006 · +0,47%
2 thg 10, 20261,292−0,005 · −0,39%
1 thg 10, 20261,297−0,006 · −0,44%
30 thg 9, 20261,303−0,018 · −1,37%
29 thg 9, 20261,321−0,008 · −0,63%
28 thg 9, 20261,329+0,030 · +2,29%
27 thg 9, 20261,299−0,007 · −0,54%
26 thg 9, 20261,307−0,022 · −1,63%
25 thg 9, 20261,328+0,002 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 AFN1,26 RUB
  • 5 AFN6,3 RUB
  • 10 AFN12,59 RUB
  • 25 AFN31,48 RUB
  • 50 AFN62,97 RUB
  • 100 AFN125,94 RUB
  • 500 AFN629,69 RUB
  • 1.000 AFN1.259,39 RUB
  • 10 RUB7,94 AFN
  • 50 RUB39,7 AFN
  • 100 RUB79,4 AFN
  • 500 RUB397,02 AFN
  • 1.000 RUB794,04 AFN
  • 5.000 RUB3.970,18 AFN
  • 10.000 RUB7.940,36 AFN
  • 50.000 RUB39.701,81 AFN
  • 100.000 RUB79.403,62 AFN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AFN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AFN = 1,259 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,79404 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AFN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,02%: thấp nhất 1,259, cao nhất 1,329, trung bình 1,298 RUB cho 1 AFN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.