Tỷ giá YER sang VND
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 108,49 VND1 VND = 0,0092178 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 108,49
- Cao nhất
- 110,11
- Trung bình
- 109,66
- Thay đổi
- −1,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 108,49 | −0,88 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 109,37 | −0,07 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 109,44 | −0,20 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 109,64 | +0,06 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 109,57 | −0,09 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 109,67 | +0,10 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 109,57 | +0,20 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 109,37 | −0,02 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 109,39 | −0,25 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 109,63 | −0,07 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 109,71 | −0,05 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 109,76 | +0,13 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 109,63 | +0,08 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 109,55 | +0,39 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 109,15 | −0,23 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 109,38 | −0,37 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 109,75 | −0,36 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 110,11 | +0,05 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 110,06 | +0,01 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 110,05 | +0,11 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 109,94 | −0,06 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 110,00 | −0,09 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 110,09 | +0,33 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 109,76 | +0,05 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 109,71 | +0,05 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 109,66 | +0,05 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 109,61 | −0,19 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 109,80 | +0,05 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 109,75 | −0,06 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 109,81 | −0,13 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 YER108,49 VND
- 5 YER542,43 VND
- 10 YER1.084,86 VND
- 25 YER2.712,15 VND
- 50 YER5.424,29 VND
- 100 YER10.848,59 VND
- 500 YER54.242,93 VND
- 1.000 YER108.485,86 VND
- 1.000 VND9,22 YER
- 5.000 VND46,09 YER
- 10.000 VND92,18 YER
- 50.000 VND460,89 YER
- 100.000 VND921,78 YER
- 500.000 VND4.608,9 YER
- 1.000.000 VND9.217,79 YER
- 5.000.000 VND46.088,96 YER
- 10.000.000 VND92.177,91 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 108,49 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0092178 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,32%: thấp nhất 108,49, cao nhất 110,11, trung bình 109,66 VND cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.