Tỷ giá XPT sang TRY
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 77.151,58 TRY1 TRY = 0,000013 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 77.151,58
- Cao nhất
- 87.139,42
- Trung bình
- 82.925,97
- Thay đổi
- −10,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 77.151,58 | −903,04 · −1,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 78.054,61 | −1.195,33 · −1,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 79.249,94 | −2.145,78 · −2,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 81.395,71 | −522,10 · −0,64% |
| 20 thg 10, 2026 | 81.917,81 | −164,02 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 82.081,83 | +1.200,97 · +1,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 80.880,85 | −228,81 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 81.109,67 | −355,88 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 81.465,54 | +2.000,26 · +2,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 79.465,29 | −2.795,20 · −3,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 82.260,49 | −1.510,98 · −1,80% |
| 13 thg 10, 2026 | 83.771,46 | +163,88 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 83.607,58 | +215,64 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 83.391,94 | −316,93 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 83.708,87 | +637,29 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 83.071,59 | +1.246,35 · +1,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 81.825,24 | −1.333,94 · −1,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 83.159,18 | −980,29 · −1,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 84.139,47 | +114,75 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 84.024,72 | +472,01 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 83.552,71 | −7,23 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 83.559,94 | −1.958,95 · −2,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 85.518,89 | +847,27 · +1,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 84.671,62 | +949,92 · +1,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 83.721,70 | +610,27 · +0,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 83.111,44 | −1.946,93 · −2,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 85.058,36 | −2.071,10 · −2,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 87.129,47 | −9,95 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 87.139,42 | +1.439,00 · +1,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 85.700,41 | −107,36 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT77.151,58 TRY
- 5 XPT385.757,88 TRY
- 10 XPT771.515,77 TRY
- 25 XPT1.928.789,42 TRY
- 50 XPT3.857.578,83 TRY
- 100 XPT7.715.157,66 TRY
- 500 XPT38.575.788,32 TRY
- 1.000 XPT77.151.576,63 TRY
- 1 TRY0,000013 XPT
- 5 TRY0,000065 XPT
- 10 TRY0,00013 XPT
- 50 TRY0,000648 XPT
- 100 TRY0,001296 XPT
- 500 TRY0,006481 XPT
- 1.000 TRY0,013 XPT
- 5.000 TRY0,0648 XPT
- 10.000 TRY0,1296 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 77.151,58 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,000013 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,09%: thấp nhất 77.151,58, cao nhất 87.139,42, trung bình 82.925,97 TRY cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.