Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang INR

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 147.279,02 INR1 INR = 0,0000068 XPTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
147.279,02
Cao nhất
170.660,22
Trung bình
159.707,33
Thay đổi
−13,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026147.279,02−67,64 · −0,05%
25 thg 10, 2026147.346,66−8,22 · −0,01%
24 thg 10, 2026147.354,88−1.457,57 · −0,98%
23 thg 10, 2026148.812,45−1.932,52 · −1,28%
22 thg 10, 2026150.744,98−4.487,22 · −2,89%
21 thg 10, 2026155.232,20−1.350,18 · −0,86%
20 thg 10, 2026156.582,37−503,94 · −0,32%
19 thg 10, 2026157.086,31+1.620,31 · +1,04%
18 thg 10, 2026155.466,00+94,91 · +0,06%
17 thg 10, 2026155.371,09−495,86 · −0,32%
16 thg 10, 2026155.866,95+3.250,67 · +2,13%
15 thg 10, 2026152.616,28−5.534,60 · −3,50%
14 thg 10, 2026158.150,88−3.446,06 · −2,13%
13 thg 10, 2026161.596,94−653,03 · −0,40%
12 thg 10, 2026162.249,98−1.532,89 · −0,94%
11 thg 10, 2026163.782,86+211,55 · +0,13%
10 thg 10, 2026163.571,32+904,36 · +0,56%
9 thg 10, 2026162.666,96+1.796,94 · +1,12%
8 thg 10, 2026160.870,02−2.318,33 · −1,42%
7 thg 10, 2026163.188,35−1.783,01 · −1,08%
6 thg 10, 2026164.971,36+127,95 · +0,08%
5 thg 10, 2026164.843,41+1.296,41 · +0,79%
4 thg 10, 2026163.547,00−17,92 · −0,01%
3 thg 10, 2026163.564,92−4.083,30 · −2,44%
2 thg 10, 2026167.648,22+1.898,08 · +1,15%
1 thg 10, 2026165.750,14+1.817,77 · +1,11%
30 thg 9, 2026163.932,37+941,96 · +0,58%
29 thg 9, 2026162.990,41−3.627,83 · −2,18%
28 thg 9, 2026166.618,24−4.041,98 · −2,37%
27 thg 9, 2026170.660,22+95,76 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT147.279,02 INR
  • 5 XPT736.395,08 INR
  • 10 XPT1.472.790,16 INR
  • 25 XPT3.681.975,39 INR
  • 50 XPT7.363.950,79 INR
  • 100 XPT14.727.901,57 INR
  • 500 XPT73.639.507,87 INR
  • 1.000 XPT147.279.015,75 INR
  • 10 INR0,000068 XPT
  • 50 INR0,000339 XPT
  • 100 INR0,000679 XPT
  • 500 INR0,003395 XPT
  • 1.000 INR0,00679 XPT
  • 5.000 INR0,0339 XPT
  • 10.000 INR0,0679 XPT
  • 50.000 INR0,3395 XPT
  • 100.000 INR0,679 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 147.279,02 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0000068 XPT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,65%: thấp nhất 147.279,02, cao nhất 170.660,22, trung bình 159.707,33 INR cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.