Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang XPT

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,0000068 XPT1 XPT = 147.346,66 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000059
Cao nhất
0,0000068
Trung bình
0,0000062
Thay đổi
+14,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000680,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000068+0,0000001 · +0,99%
23 thg 10, 20260,0000067+0,0000001 · +1,30%
22 thg 10, 20260,0000066+0,0000002 · +2,98%
21 thg 10, 20260,0000064+0,0000001 · +0,87%
20 thg 10, 20260,00000640,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0000064−0,0000001 · −1,03%
18 thg 10, 20260,00000640,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000640,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000064−0,0000001 · −2,09%
15 thg 10, 20260,0000066+0,0000002 · +3,63%
14 thg 10, 20260,0000063+0,0000001 · +2,18%
13 thg 10, 20260,00000620,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000062+0,0000001 · +0,94%
11 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000061−0,0000001 · −1,10%
8 thg 10, 20260,0000062+0,0000001 · +1,44%
7 thg 10, 20260,0000061+0,0000001 · +1,09%
6 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000061+0,0000001 · +2,50%
2 thg 10, 20260,000006−0,0000001 · −1,13%
1 thg 10, 20260,000006−0,0000001 · −1,10%
30 thg 9, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000061+0,0000001 · +2,23%
28 thg 9, 20260,000006+0,0000001 · +2,43%
27 thg 9, 20260,00000590,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000059−0,0000001 · −1,50%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,000068 XPT
  • 50 INR0,000339 XPT
  • 100 INR0,000679 XPT
  • 500 INR0,003393 XPT
  • 1.000 INR0,006787 XPT
  • 5.000 INR0,0339 XPT
  • 10.000 INR0,0679 XPT
  • 50.000 INR0,3393 XPT
  • 100.000 INR0,6787 XPT
  • 1 XPT147.346,66 INR
  • 5 XPT736.733,3 INR
  • 10 XPT1.473.466,6 INR
  • 25 XPT3.683.666,5 INR
  • 50 XPT7.367.332,99 INR
  • 100 XPT14.734.665,99 INR
  • 500 XPT73.673.329,94 INR
  • 1.000 XPT147.346.659,88 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,0000068 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 147.346,66 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,02%: thấp nhất 0,0000059, cao nhất 0,0000068, trung bình 0,0000062 XPT cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.