Tỷ giá XPF sang AUD
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,01335 AUD1 AUD = 74,93 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01335
- Cao nhất
- 0,01366
- Trung bình
- 0,01351
- Thay đổi
- −1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01335 | −0,00005 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0134 | −0,00003 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01343 | +0,00001 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01342 | −0,00003 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01345 | −0,00004 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01349 | −0,00007 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01356 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01356 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01356 | +0,00002 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01353 | +0,00011 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01342 | −0,00003 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01345 | −0,00001 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01346 | +0,00002 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01344 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01344 | −0,00005 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01348 | −0,00001 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0135 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0135 | +0,00002 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01349 | −0,00002 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01351 | −0,00006 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01357 | +0,00001 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01356 | −0,00004 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0136 | −0,00006 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01366 | +0,00004 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01362 | +0,00006 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01356 | −0,00002 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01358 | −0,00001 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01359 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01359 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01359 | +0,00002 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 XPF1,33 AUD
- 500 XPF6,67 AUD
- 1.000 XPF13,35 AUD
- 2.500 XPF33,36 AUD
- 5.000 XPF66,73 AUD
- 10.000 XPF133,46 AUD
- 50.000 XPF667,29 AUD
- 100.000 XPF1.334,58 AUD
- 1 AUD74,93 XPF
- 5 AUD374,65 XPF
- 10 AUD749,3 XPF
- 50 AUD3.746,49 XPF
- 100 AUD7.492,98 XPF
- 500 AUD37.464,89 XPF
- 1.000 AUD74.929,79 XPF
- 5.000 AUD374.648,93 XPF
- 10.000 AUD749.297,86 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,01335 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 74,93 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,61%: thấp nhất 0,01335, cao nhất 0,01366, trung bình 0,01351 AUD cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.