Tỷ giá XPD sang KRW
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 1.385.672,07 KRW1 KRW = 0,0000007 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.385.001,18
- Cao nhất
- 1.720.824,70
- Trung bình
- 1.548.748,73
- Thay đổi
- −18,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.385.672,07 | +670,89 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.385.001,18 | −10.479,62 · −0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.395.480,80 | −11.148,17 · −0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.406.628,97 | −41.536,96 · −2,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.448.165,93 | −16.509,61 · −1,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.464.675,54 | −44.690,49 · −2,96% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.509.366,03 | +20.630,45 · +1,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.488.735,58 | −124,59 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.488.860,17 | −51.630,18 · −3,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.540.490,34 | +46.302,32 · +3,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.494.188,02 | −22.952,36 · −1,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.517.140,39 | −23.676,75 · −1,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.540.817,14 | −2.533,20 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.543.350,34 | −95,80 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.543.446,14 | +106,61 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.543.339,53 | −12.510,95 · −0,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.555.850,47 | +27.784,03 · +1,82% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.528.066,44 | −24.163,46 · −1,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.552.229,90 | −14.346,15 · −0,92% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.566.576,06 | −8.279,41 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.574.855,47 | −92,97 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.574.948,43 | +237,55 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.574.710,88 | −36.264,88 · −2,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.610.975,77 | −42.777,62 · −2,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.653.753,39 | −5.349,68 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.659.103,06 | +17.942,76 · +1,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.641.160,30 | −36.195,01 · −2,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.677.355,31 | −43.469,38 · −2,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.720.824,70 | +80,95 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.720.743,75 | +16.045,14 · +0,94% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD1.385.672,07 KRW
- 5 XPD6.928.360,35 KRW
- 10 XPD13.856.720,7 KRW
- 25 XPD34.641.801,76 KRW
- 50 XPD69.283.603,52 KRW
- 100 XPD138.567.207,04 KRW
- 500 XPD692.836.035,22 KRW
- 1.000 XPD1.385.672.070,44 KRW
- 100 KRW0,000072 XPD
- 500 KRW0,000361 XPD
- 1.000 KRW0,000722 XPD
- 5.000 KRW0,003608 XPD
- 10.000 KRW0,007217 XPD
- 50.000 KRW0,0361 XPD
- 100.000 KRW0,0722 XPD
- 500.000 KRW0,3608 XPD
- 1.000.000 KRW0,7217 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 1.385.672,07 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0000007 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −18,71%: thấp nhất 1.385.001,18, cao nhất 1.720.824,70, trung bình 1.548.748,73 KRW cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.