Tỷ giá XPD sang AMD
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 377.778,06 AMD1 AMD = 0,0000026 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 377.778,06
- Cao nhất
- 461.700,83
- Trung bình
- 420.867,16
- Thay đổi
- −18,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 377.778,06 | −2.637,46 · −0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 380.415,52 | −3.569,27 · −0,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 383.984,78 | −10.655,78 · −2,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 394.640,57 | −4.775,31 · −1,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 399.415,87 | −11.432,90 · −2,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 410.848,78 | +6.636,65 · +1,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 404.212,13 | +14,71 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 404.197,42 | −10.267,50 · −2,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 414.464,93 | +14.144,90 · +3,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 400.320,03 | −9.939,56 · −2,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 410.259,59 | −4.542,07 · −1,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 414.801,66 | −3.949,62 · −0,94% |
| 12 thg 10, 2026 | 418.751,28 | +1.476,24 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 417.275,04 | +2,95 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 417.272,09 | −2.351,37 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 419.623,46 | +7.596,48 · +1,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 412.026,98 | −7.620,35 · −1,82% |
| 7 thg 10, 2026 | 419.647,33 | −2.524,63 · −0,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 422.171,96 | −1.495,58 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 423.667,54 | −1.351,92 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 425.019,46 | −7,71 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 425.027,17 | −8.429,26 · −1,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 433.456,43 | −10.198,07 · −2,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 443.654,50 | −1.430,57 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 445.085,07 | +5.761,45 · +1,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 439.323,62 | −10.748,62 · −2,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 450.072,24 | −11.626,25 · −2,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 461.698,49 | −2,34 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 461.700,83 | +6.945,68 · +1,53% |
| 25 thg 9, 2026 | 454.755,15 | −6.558,90 · −1,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD377.778,06 AMD
- 5 XPD1.888.890,28 AMD
- 10 XPD3.777.780,55 AMD
- 25 XPD9.444.451,38 AMD
- 50 XPD18.888.902,77 AMD
- 100 XPD37.777.805,53 AMD
- 500 XPD188.889.027,67 AMD
- 1.000 XPD377.778.055,33 AMD
- 100 AMD0,000265 XPD
- 500 AMD0,001324 XPD
- 1.000 AMD0,002647 XPD
- 5.000 AMD0,0132 XPD
- 10.000 AMD0,0265 XPD
- 50.000 AMD0,1324 XPD
- 100.000 AMD0,2647 XPD
- 500.000 AMD1,32 XPD
- 1.000.000 AMD2,65 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 377.778,06 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0000026 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −18,11%: thấp nhất 377.778,06, cao nhất 461.700,83, trung bình 420.867,16 AMD cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.