Tỷ giá XOF sang UAH
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,07778 UAH1 UAH = 12,856 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07659
- Cao nhất
- 0,07793
- Trung bình
- 0,07711
- Thay đổi
- −0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,07778 | +0,00016 · +0,20% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,07763 | +0,00048 · +0,63% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,07715 | −0,00033 · −0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07748 | +0,00040 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07708 | −0,00013 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0772 | +0,00010 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0771 | −0,00005 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07715 | +0,00016 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07699 | +0,00007 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07692 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07693 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07692 | −0,00012 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07705 | −0,00002 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07707 | +0,00031 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07676 | +0,00009 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07667 | +0,00001 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07666 | −0,00002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07669 | −0,00028 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07697 | +0,00038 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07659 | −0,00019 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07678 | −0,00023 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,077 | +0,00033 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07667 | −0,00035 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07702 | −0,00012 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07714 | +0,00012 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07703 | −0,00013 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07716 | −0,00024 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0774 | −0,00040 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07781 | +0,00003 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07777 | −0,00016 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 XOF7,78 UAH
- 500 XOF38,89 UAH
- 1.000 XOF77,78 UAH
- 2.500 XOF194,46 UAH
- 5.000 XOF388,92 UAH
- 10.000 XOF777,84 UAH
- 50.000 XOF3.889,21 UAH
- 100.000 XOF7.778,41 UAH
- 10 UAH128,56 XOF
- 50 UAH642,8 XOF
- 100 UAH1.285,61 XOF
- 500 UAH6.428,05 XOF
- 1.000 UAH12.856,09 XOF
- 5.000 UAH64.280,45 XOF
- 10.000 UAH128.560,9 XOF
- 50.000 UAH642.804,52 XOF
- 100.000 UAH1.285.609,03 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,07778 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 12,856 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,19%: thấp nhất 0,07659, cao nhất 0,07793, trung bình 0,07711 UAH cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.