Tỷ giá XOF sang USD
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0017108 USD1 USD = 584,54 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0017036
- Cao nhất
- 0,0017367
- Trung bình
- 0,0017142
- Thay đổi
- −1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0017108 | +0,0000030 · +0,17% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0017078 | −0,0000003 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0017081 | −0,0000015 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0017095 | −0,0000045 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,001714 | +0,0000023 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0017117 | −0,0000012 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0017129 | +0,0000010 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0017119 | −0,0000015 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0017134 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0017134 | +0,0000002 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0017132 | +0,0000019 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0017113 | +0,0000022 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0017091 | +0,0000055 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0017036 | −0,0000039 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0017075 | −0,0000005 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001708 | +0,0000003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0017077 | −0,0000056 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0017133 | +0,0000051 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0017082 | −0,0000039 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0017121 | +0,0000024 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0017097 | +0,0000048 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0017049 | −0,0000114 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0017163 | +0,0000007 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0017156 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017156 | −0,0000097 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017252 | −0,0000024 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0017276 | −0,0000043 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0017319 | −0,0000043 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017362 | −0,0000005 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017367 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XOF1,71 USD
- 5.000 XOF8,55 USD
- 10.000 XOF17,11 USD
- 25.000 XOF42,77 USD
- 50.000 XOF85,54 USD
- 100.000 XOF171,08 USD
- 500.000 XOF855,38 USD
- 1.000.000 XOF1.710,76 USD
- 1 USD584,54 XOF
- 5 USD2.922,68 XOF
- 10 USD5.845,35 XOF
- 50 USD29.226,77 XOF
- 100 USD58.453,54 XOF
- 500 USD292.267,69 XOF
- 1.000 USD584.535,38 XOF
- 5.000 USD2.922.676,92 XOF
- 10.000 USD5.845.353,85 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0017108 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 584,54 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 0,0017036, cao nhất 0,0017367, trung bình 0,0017142 USD cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.