Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang XOF

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 12,856 XOF1 XOF = 0,07778 UAHCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
12,832
Cao nhất
13,057
Trung bình
12,968
Thay đổi
+0,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202612,856−0,026 · −0,20%
26 thg 10, 202612,882−0,081 · −0,62%
25 thg 10, 202612,963+0,056 · +0,43%
24 thg 10, 202612,907−0,067 · −0,52%
23 thg 10, 202612,974+0,021 · +0,17%
22 thg 10, 202612,953−0,017 · −0,13%
21 thg 10, 202612,97+0,008 · +0,06%
20 thg 10, 202612,961−0,027 · −0,21%
19 thg 10, 202612,988−0,012 · −0,09%
18 thg 10, 202613,00+0,002 · +0,01%
17 thg 10, 202612,998−0,001 · −0,01%
16 thg 10, 202613,00+0,021 · +0,16%
15 thg 10, 202612,979+0,004 · +0,03%
14 thg 10, 202612,975−0,052 · −0,40%
13 thg 10, 202613,028−0,015 · −0,12%
12 thg 10, 202613,043−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 202613,044+0,004 · +0,03%
10 thg 10, 202613,04+0,048 · +0,37%
9 thg 10, 202612,992−0,065 · −0,49%
8 thg 10, 202613,057+0,032 · +0,25%
7 thg 10, 202613,025+0,038 · +0,29%
6 thg 10, 202612,986−0,056 · −0,43%
5 thg 10, 202613,042+0,059 · +0,46%
4 thg 10, 202612,983+0,020 · +0,16%
3 thg 10, 202612,963−0,020 · −0,15%
2 thg 10, 202612,982+0,022 · +0,17%
1 thg 10, 202612,96+0,041 · +0,31%
30 thg 9, 202612,919+0,067 · +0,52%
29 thg 9, 202612,853−0,005 · −0,04%
28 thg 9, 202612,858+0,026 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH128,56 XOF
  • 50 UAH642,8 XOF
  • 100 UAH1.285,61 XOF
  • 500 UAH6.428,05 XOF
  • 1.000 UAH12.856,09 XOF
  • 5.000 UAH64.280,45 XOF
  • 10.000 UAH128.560,9 XOF
  • 50.000 UAH642.804,52 XOF
  • 100.000 UAH1.285.609,03 XOF
  • 100 XOF7,78 UAH
  • 500 XOF38,89 UAH
  • 1.000 XOF77,78 UAH
  • 2.500 XOF194,46 UAH
  • 5.000 XOF388,92 UAH
  • 10.000 XOF777,84 UAH
  • 50.000 XOF3.889,21 UAH
  • 100.000 XOF7.778,41 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang XOF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 12,856 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,07778 UAH. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,19%: thấp nhất 12,832, cao nhất 13,057, trung bình 12,968 XOF cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.