Tỷ giá XOF sang JPY
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,26835 JPY1 JPY = 3,726 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,26785
- Cao nhất
- 0,27387
- Trung bình
- 0,27057
- Thay đổi
- −1,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,26835 | +0,00050 · +0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,26785 | −0,00004 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26788 | −0,00041 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,2683 | −0,00205 · −0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27034 | −0,00021 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27056 | −0,00048 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27103 | +0,00044 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2706 | −0,00016 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27076 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27076 | +0,00028 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,27048 | +0,00059 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26989 | −0,00047 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27036 | +0,00067 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26969 | −0,00075 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27045 | +0,00006 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27038 | +0,00002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27036 | −0,00047 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27083 | +0,00055 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,27028 | −0,00099 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27126 | +0,00094 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27032 | +0,00082 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26951 | −0,00142 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27092 | +0,00011 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27081 | +0,00002 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2708 | −0,00234 · −0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27314 | +0,00167 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27147 | −0,00127 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27274 | −0,00113 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27387 | +0,00070 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27317 |
Số tiền phổ biến
- 10 XOF2,68 JPY
- 50 XOF13,42 JPY
- 100 XOF26,83 JPY
- 250 XOF67,09 JPY
- 500 XOF134,17 JPY
- 1.000 XOF268,35 JPY
- 5.000 XOF1.341,75 JPY
- 10.000 XOF2.683,49 JPY
- 10 JPY37,26 XOF
- 50 JPY186,32 XOF
- 100 JPY372,65 XOF
- 500 JPY1.863,24 XOF
- 1.000 JPY3.726,49 XOF
- 5.000 JPY18.632,44 XOF
- 10.000 JPY37.264,88 XOF
- 50.000 JPY186.324,38 XOF
- 100.000 JPY372.648,76 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,26835 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 3,726 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,77%: thấp nhất 0,26785, cao nhất 0,27387, trung bình 0,27057 JPY cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.