Tỷ giá XAU sang RON
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 19.069,11 RON1 RON = 0,0000524 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19.068,91
- Cao nhất
- 20.019,29
- Trung bình
- 19.656,02
- Thay đổi
- −3,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19.069,11 | +0,20 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 19.068,91 | −56,74 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 19.125,65 | −303,97 · −1,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 19.429,62 | −112,74 · −0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 19.542,36 | −3,29 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 19.545,65 | −284,90 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 19.830,55 | +93,87 · +0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 19.736,69 | +10,36 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 19.726,32 | −130,34 · −0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 19.856,66 | +155,21 · +0,79% |
| 15 thg 10, 2026 | 19.701,45 | −95,48 · −0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 19.796,93 | −196,45 · −0,98% |
| 13 thg 10, 2026 | 19.993,39 | +54,87 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 19.938,52 | −58,92 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 19.997,44 | −21,86 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 20.019,29 | +50,45 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 19.968,85 | +255,36 · +1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 19.713,49 | +28,86 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 19.684,62 | +34,55 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 19.650,07 | −94,83 · −0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 19.744,90 | +123,94 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 19.620,96 | −1,32 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 19.622,28 | −249,30 · −1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 19.871,58 | +382,66 · +1,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 19.488,92 | +14,74 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 19.474,18 | +290,11 · +1,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 19.184,07 | −254,26 · −1,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 19.438,33 | −401,48 · −2,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 19.839,81 | +0,11 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 19.839,69 | +23,31 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU19.069,11 RON
- 5 XAU95.345,55 RON
- 10 XAU190.691,09 RON
- 25 XAU476.727,73 RON
- 50 XAU953.455,46 RON
- 100 XAU1.906.910,93 RON
- 500 XAU9.534.554,63 RON
- 1.000 XAU19.069.109,26 RON
- 100.000 RON5,24 XAU
- 500.000 RON26,22 XAU
- 1.000.000 RON52,44 XAU
- 2.500.000 RON131,1 XAU
- 5.000.000 RON262,2 XAU
- 10.000.000 RON524,41 XAU
- 50.000.000 RON2.622,04 XAU
- 100.000.000 RON5.244,08 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 19.069,11 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,0000524 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,77%: thấp nhất 19.068,91, cao nhất 20.019,29, trung bình 19.656,02 RON cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.