Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang XAU

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 0,0000524 XAU1 XAU = 19.069,11 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,00005
Cao nhất
0,0000524
Trung bình
0,0000509
Thay đổi
+3,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00005240,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000524+0,0000002 · +0,30%
23 thg 10, 20260,0000523+0,0000008 · +1,59%
22 thg 10, 20260,0000515+0,0000003 · +0,58%
21 thg 10, 20260,00005120,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000512+0,0000007 · +1,46%
19 thg 10, 20260,0000504−0,0000002 · −0,47%
18 thg 10, 20260,00005070,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000507+0,0000003 · +0,66%
16 thg 10, 20260,0000504−0,0000004 · −0,78%
15 thg 10, 20260,0000508+0,0000002 · +0,48%
14 thg 10, 20260,0000505+0,0000005 · +0,99%
13 thg 10, 20260,00005−0,0000001 · −0,27%
12 thg 10, 20260,0000502+0,0000001 · +0,30%
11 thg 10, 20260,00005+0,0000001 · +0,11%
10 thg 10, 20260,00005−0,0000001 · −0,25%
9 thg 10, 20260,0000501−0,0000006 · −1,28%
8 thg 10, 20260,0000507−0,0000001 · −0,15%
7 thg 10, 20260,0000508−0,0000001 · −0,18%
6 thg 10, 20260,0000509+0,0000002 · +0,48%
5 thg 10, 20260,0000506−0,0000003 · −0,63%
4 thg 10, 20260,0000510,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000051+0,0000006 · +1,27%
2 thg 10, 20260,0000503−0,0000010 · −1,93%
1 thg 10, 20260,00005130,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000514−0,0000008 · −1,49%
29 thg 9, 20260,0000521+0,0000007 · +1,33%
28 thg 9, 20260,0000514+0,0000010 · +2,07%
27 thg 9, 20260,00005040,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000504−0,0000001 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 RON5,24 XAU
  • 500.000 RON26,22 XAU
  • 1.000.000 RON52,44 XAU
  • 2.500.000 RON131,1 XAU
  • 5.000.000 RON262,2 XAU
  • 10.000.000 RON524,41 XAU
  • 50.000.000 RON2.622,04 XAU
  • 100.000.000 RON5.244,08 XAU
  • 1 XAU19.069,11 RON
  • 5 XAU95.345,55 RON
  • 10 XAU190.691,09 RON
  • 25 XAU476.727,73 RON
  • 50 XAU953.455,46 RON
  • 100 XAU1.906.910,93 RON
  • 500 XAU9.534.554,63 RON
  • 1.000 XAU19.069.109,26 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 0,0000524 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 19.069,11 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,92%: thấp nhất 0,00005, cao nhất 0,0000524, trung bình 0,0000509 XAU cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.