Tỷ giá XAU sang PKR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 1.105.252,88 PKR1 PKR = 0,0000009 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.104.841,52
- Cao nhất
- 1.188.720,16
- Trung bình
- 1.150.655,85
- Thay đổi
- −6,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.105.252,88 | +411,36 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.104.841,52 | −4.801,95 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.109.643,47 | −23.014,89 · −2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.132.658,36 | −6.213,67 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.138.872,03 | −2.884,77 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.141.756,80 | −18.906,68 · −1,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.160.663,48 | +7.626,90 · +0,66% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.153.036,58 | −83,69 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.153.120,28 | −4.974,69 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.158.094,97 | +9.932,65 · +0,87% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.148.162,32 | −3.073,57 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.151.235,90 | −10.370,18 · −0,89% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.161.606,08 | +3.049,97 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.158.556,10 | −4.406,45 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.162.962,56 | +869,60 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.162.092,96 | +592,29 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.161.500,67 | +19.825,39 · +1,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.141.675,27 | −2.713,74 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.144.389,01 | +4.459,96 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.139.929,05 | −4.161,51 · −0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.144.090,56 | −2.719,08 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.146.809,65 | +2.135,18 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.144.674,47 | −14.669,09 · −1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.159.343,56 | +734,78 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.158.608,78 | +223,47 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.158.385,31 | +14.062,27 · +1,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.144.323,04 | −19.840,59 · −1,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.164.163,64 | −24.556,52 · −2,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.188.720,16 | +544,90 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.188.175,25 | +5.188,67 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU1.105.252,88 PKR
- 5 XAU5.526.264,41 PKR
- 10 XAU11.052.528,82 PKR
- 25 XAU27.631.322,04 PKR
- 50 XAU55.262.644,08 PKR
- 100 XAU110.525.288,16 PKR
- 500 XAU552.626.440,8 PKR
- 1.000 XAU1.105.252.881,59 PKR
- 1.000.000 PKR0,9048 XAU
- 5.000.000 PKR4,52 XAU
- 10.000.000 PKR9,05 XAU
- 25.000.000 PKR22,62 XAU
- 50.000.000 PKR45,24 XAU
- 100.000.000 PKR90,48 XAU
- 500.000.000 PKR452,39 XAU
- 1.000.000.000 PKR904,77 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 1.105.252,88 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,0000009 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,57%: thấp nhất 1.104.841,52, cao nhất 1.188.720,16, trung bình 1.150.655,85 PKR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.