Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang XAU

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,0000009 XAU1 XAU = 1.105.252,88 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000008
Cao nhất
0,0000009
Trung bình
0,0000009
Thay đổi
+7,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000080,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 PKR0,9048 XAU
  • 5.000.000 PKR4,52 XAU
  • 10.000.000 PKR9,05 XAU
  • 25.000.000 PKR22,62 XAU
  • 50.000.000 PKR45,24 XAU
  • 100.000.000 PKR90,48 XAU
  • 500.000.000 PKR452,39 XAU
  • 1.000.000.000 PKR904,77 XAU
  • 1 XAU1.105.252,88 PKR
  • 5 XAU5.526.264,41 PKR
  • 10 XAU11.052.528,82 PKR
  • 25 XAU27.631.322,04 PKR
  • 50 XAU55.262.644,08 PKR
  • 100 XAU110.525.288,16 PKR
  • 500 XAU552.626.440,8 PKR
  • 1.000 XAU1.105.252.881,59 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,0000009 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 1.105.252,88 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,03%: thấp nhất 0,0000008, cao nhất 0,0000009, trung bình 0,0000009 XAU cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.