Tỷ giá XAU sang MZN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 255.850,52 MZN1 MZN = 0,0000039 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 254.930,10
- Cao nhất
- 273.736,86
- Trung bình
- 264.665,56
- Thay đổi
- −6,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 255.850,52 | +755,16 · +0,30% |
| 25 thg 10, 2026 | 255.095,36 | +165,26 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 254.930,10 | −1.193,76 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 256.123,85 | −5.050,60 · −1,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 261.174,45 | −1.996,55 · −0,76% |
| 21 thg 10, 2026 | 263.171,00 | −95,49 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 263.266,49 | −3.616,44 · −1,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 266.882,93 | +839,72 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 266.043,21 | +162,16 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 265.881,05 | −1.264,52 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 267.145,57 | +2.769,13 · +1,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 264.376,44 | +107,00 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 264.269,45 | −2.109,17 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 266.378,61 | −767,48 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 267.146,09 | −749,44 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 267.895,54 | −259,19 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 268.154,73 | +176,35 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 267.978,38 | +4.521,45 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 263.456,93 | −490,32 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 263.947,25 | +798,10 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 263.149,15 | −599,58 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 263.748,73 | −551,08 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 264.299,81 | +198,42 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 264.101,39 | −3.082,25 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 267.183,64 | +181,90 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 267.001,74 | −79,34 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 267.081,08 | +3.518,41 · +1,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 263.562,66 | −4.432,27 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 267.994,93 | −5.741,93 · −2,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 273.736,86 | +132,53 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU255.850,52 MZN
- 5 XAU1.279.252,6 MZN
- 10 XAU2.558.505,2 MZN
- 25 XAU6.396.262,99 MZN
- 50 XAU12.792.525,98 MZN
- 100 XAU25.585.051,96 MZN
- 500 XAU127.925.259,78 MZN
- 1.000 XAU255.850.519,56 MZN
- 1.000.000 MZN3,91 XAU
- 5.000.000 MZN19,54 XAU
- 10.000.000 MZN39,09 XAU
- 25.000.000 MZN97,71 XAU
- 50.000.000 MZN195,43 XAU
- 100.000.000 MZN390,85 XAU
- 500.000.000 MZN1.954,27 XAU
- 1.000.000.000 MZN3.908,53 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 255.850,52 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,0000039 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,49%: thấp nhất 254.930,10, cao nhất 273.736,86, trung bình 264.665,56 MZN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.