Tỷ giá MZN sang XAU
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,0000039 XAU1 XAU = 255.095,36 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000037
- Cao nhất
- 0,0000039
- Trung bình
- 0,0000038
- Thay đổi
- +7,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000039 | +0,0000001 · +1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000038 | +0,0000001 · +1,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000037 | −0,0000001 · −1,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000038 | +0,0000001 · +1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000037 | +0,0000001 · +2,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000037 |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 MZN3,92 XAU
- 5.000.000 MZN19,6 XAU
- 10.000.000 MZN39,2 XAU
- 25.000.000 MZN98 XAU
- 50.000.000 MZN196,01 XAU
- 100.000.000 MZN392,01 XAU
- 500.000.000 MZN1.960,05 XAU
- 1.000.000.000 MZN3.920,1 XAU
- 1 XAU255.095,36 MZN
- 5 XAU1.275.476,8 MZN
- 10 XAU2.550.953,6 MZN
- 25 XAU6.377.383,99 MZN
- 50 XAU12.754.767,98 MZN
- 100 XAU25.509.535,96 MZN
- 500 XAU127.547.679,81 MZN
- 1.000 XAU255.095.359,62 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,0000039 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 255.095,36 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,26%: thấp nhất 0,0000037, cao nhất 0,0000039, trung bình 0,0000038 XAU cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.