Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang KMF

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 1.753.851,68 KMF1 KMF = 0,0000006 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.753.584,17
Cao nhất
1.851.106,35
Trung bình
1.816.238,00
Thay đổi
−5,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.753.851,68+267,51 · +0,02%
24 thg 10, 20261.753.584,17−5.829,37 · −0,33%
23 thg 10, 20261.759.413,54−30.981,47 · −1,73%
22 thg 10, 20261.790.395,01−14.970,69 · −0,83%
21 thg 10, 20261.805.365,70+264,38 · +0,01%
20 thg 10, 20261.805.101,31−26.417,19 · −1,44%
19 thg 10, 20261.831.518,50+8.502,44 · +0,47%
18 thg 10, 20261.823.016,06+5,13 · 0,00%
17 thg 10, 20261.823.010,93−8.227,39 · −0,45%
16 thg 10, 20261.831.238,32+14.718,99 · +0,81%
15 thg 10, 20261.816.519,33−8.325,13 · −0,46%
14 thg 10, 20261.824.844,46−19.040,33 · −1,03%
13 thg 10, 20261.843.884,79+5.108,54 · +0,28%
12 thg 10, 20261.838.776,25−3.671,55 · −0,20%
11 thg 10, 20261.842.447,80−304,88 · −0,02%
10 thg 10, 20261.842.752,68+4.676,22 · +0,25%
9 thg 10, 20261.838.076,46+26.583,92 · +1,47%
8 thg 10, 20261.811.492,54+1.101,06 · +0,06%
7 thg 10, 20261.810.391,48+1.865,44 · +0,10%
6 thg 10, 20261.808.526,03−9.106,80 · −0,50%
5 thg 10, 20261.817.632,84+9.576,01 · +0,53%
4 thg 10, 20261.808.056,83−776,05 · −0,04%
3 thg 10, 20261.808.832,88−20.924,40 · −1,14%
2 thg 10, 20261.829.757,28+11.475,07 · +0,63%
1 thg 10, 20261.818.282,21+2.977,35 · +0,16%
30 thg 9, 20261.815.304,86+27.227,85 · +1,52%
29 thg 9, 20261.788.077,01−25.464,12 · −1,40%
28 thg 9, 20261.813.541,12−37.440,39 · −2,02%
27 thg 9, 20261.850.981,52−124,83 · −0,01%
26 thg 9, 20261.851.106,35+3.508,15 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU1.753.851,68 KMF
  • 5 XAU8.769.258,41 KMF
  • 10 XAU17.538.516,83 KMF
  • 25 XAU43.846.292,07 KMF
  • 50 XAU87.692.584,14 KMF
  • 100 XAU175.385.168,29 KMF
  • 500 XAU876.925.841,44 KMF
  • 1.000 XAU1.753.851.682,87 KMF
  • 1.000.000 KMF0,5702 XAU
  • 5.000.000 KMF2,85 XAU
  • 10.000.000 KMF5,7 XAU
  • 25.000.000 KMF14,25 XAU
  • 50.000.000 KMF28,51 XAU
  • 100.000.000 KMF57,02 XAU
  • 500.000.000 KMF285,09 XAU
  • 1.000.000.000 KMF570,17 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang KMF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 1.753.851,68 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0000006 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,07%: thấp nhất 1.753.584,17, cao nhất 1.851.106,35, trung bình 1.816.238,00 KMF cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.