Tỷ giá XAU sang KHR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 16.296.230,28 KHR1 KHR = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16.292.722,45
- Cao nhất
- 17.404.581,97
- Trung bình
- 16.883.408,59
- Thay đổi
- −6,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16.296.230,28 | +3.507,82 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 16.292.722,45 | −24.554,60 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.317.277,06 | −327.358,95 · −1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.644.636,01 | −89.392,06 · −0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.734.028,07 | −53.522,02 · −0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.787.550,09 | −246.728,45 · −1,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 17.034.278,53 | +100.752,66 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.933.525,88 | −8.548,19 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.942.074,06 | −52.384,71 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 16.994.458,78 | +151.562,04 · +0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 16.842.896,73 | −72.095,81 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.914.992,54 | −122.602,44 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.037.594,98 | +44.149,49 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 16.993.445,49 | −45.316,79 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.038.762,28 | −38.642,12 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.077.404,40 | +36.940,60 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.040.463,81 | +252.389,09 · +1,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 16.788.074,71 | +47.664,86 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 16.740.409,85 | +38.903,96 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 16.701.505,89 | −50.479,87 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 16.751.985,76 | −43.838,52 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 16.795.824,28 | +17.852,33 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 16.777.971,95 | −194.925,02 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 16.972.896,97 | +20.277,49 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 16.952.619,48 | −5.354,92 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 16.957.974,40 | +189.085,26 · +1,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 16.768.889,14 | −322.644,91 · −1,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.091.534,05 | −313.047,92 · −1,80% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.404.581,97 | +5.838,14 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 17.398.743,83 | +38.431,33 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU16.296.230,28 KHR
- 5 XAU81.481.151,39 KHR
- 10 XAU162.962.302,79 KHR
- 25 XAU407.405.756,96 KHR
- 50 XAU814.811.513,93 KHR
- 100 XAU1.629.623.027,86 KHR
- 500 XAU8.148.115.139,28 KHR
- 1.000 XAU16.296.230.278,56 KHR
- 1.000.000 KHR0,0614 XAU
- 5.000.000 KHR0,3068 XAU
- 10.000.000 KHR0,6136 XAU
- 25.000.000 KHR1,53 XAU
- 50.000.000 KHR3,07 XAU
- 100.000.000 KHR6,14 XAU
- 500.000.000 KHR30,68 XAU
- 1.000.000.000 KHR61,36 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 16.296.230,28 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,13%: thấp nhất 16.292.722,45, cao nhất 17.404.581,97, trung bình 16.883.408,59 KHR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.