Tỷ giá XAU sang IDR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 72.126.304,23 IDR1 IDR = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 72.126.304,23
- Cao nhất
- 76.760.953,16
- Trung bình
- 74.600.196,10
- Thay đổi
- −5,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 72.126.304,23 | −111.382,79 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 72.237.687,02 | −263.746,17 · −0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 72.501.433,19 | −1.314.710,01 · −1,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 73.816.143,20 | −260.421,97 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 74.076.565,17 | −86.269,86 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 74.162.835,03 | −1.235.766,80 · −1,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 75.398.601,83 | +215.876,88 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 75.182.724,94 | +107,99 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 75.182.616,96 | −259.692,73 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 75.442.309,69 | +1.076.280,09 · +1,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 74.366.029,60 | −48.242,78 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 74.414.272,38 | −667.158,55 · −0,89% |
| 13 thg 10, 2026 | 75.081.430,92 | +93.532,63 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 74.987.898,29 | −68.256,74 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 75.056.155,04 | −48.503,57 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 75.104.658,61 | −19.314,52 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 75.123.973,13 | +1.279.368,69 · +1,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 73.844.604,44 | −76.965,82 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 73.921.570,27 | +62.321,37 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 73.859.248,90 | −272.479,03 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 74.131.727,93 | −30.185,70 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 74.161.913,64 | +181.109,33 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 73.980.804,31 | −885.125,96 · −1,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 74.865.930,26 | −169.928,52 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 75.035.858,78 | +319.026,69 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 74.716.832,10 | +325.541,58 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 74.391.290,52 | −976.009,17 · −1,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 75.367.299,69 | −1.339.841,41 · −1,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 76.707.141,10 | −53.812,06 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 76.760.953,16 | +161.688,24 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU72.126.304,23 IDR
- 5 XAU360.631.521,15 IDR
- 10 XAU721.263.042,3 IDR
- 25 XAU1.803.157.605,74 IDR
- 50 XAU3.606.315.211,49 IDR
- 100 XAU7.212.630.422,98 IDR
- 500 XAU36.063.152.114,9 IDR
- 1.000 XAU72.126.304.229,8 IDR
- 1.000 IDR0,000014 XAU
- 5.000 IDR0,000069 XAU
- 10.000 IDR0,000139 XAU
- 50.000 IDR0,000693 XAU
- 100.000 IDR0,001386 XAU
- 500.000 IDR0,006932 XAU
- 1.000.000 IDR0,0139 XAU
- 5.000.000 IDR0,0693 XAU
- 10.000.000 IDR0,1386 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 72.126.304,23 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,84%: thấp nhất 72.126.304,23, cao nhất 76.760.953,16, trung bình 74.600.196,10 IDR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.