Tỷ giá XAU sang IDR hôm nay

Tỷ giá XAU sang IDR tháng 1 năm 2026

XAU/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
72.063.158,41
Đóng cửa
81.639.178,18
Thấp nhất
72.063.158,41
Cao nhất
93.066.154,63
Thay đổi
+11,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202681.639.178,18−5.088.892,04 · −5,87%
30 thg 1, 202686.728.070,22−6.338.084,42 · −6,81%
29 thg 1, 202693.066.154,63+5.955.674,53 · +6,84%
28 thg 1, 202687.110.480,10+2.070.303,52 · +2,43%
27 thg 1, 202685.040.176,58−272.934,81 · −0,32%
26 thg 1, 202685.313.111,39+1.331.790,13 · +1,59%
25 thg 1, 202683.981.321,26+341.400,97 · +0,41%
24 thg 1, 202683.639.920,29+212.401,99 · +0,25%
23 thg 1, 202683.427.518,30+2.418.602,36 · +2,99%
22 thg 1, 202681.008.915,94−829.767,13 · −1,01%
21 thg 1, 202681.838.683,06+2.534.304,19 · +3,20%
20 thg 1, 202679.304.378,87+460.090,92 · +0,58%
19 thg 1, 202678.844.287,96+1.252.513,64 · +1,61%
18 thg 1, 202677.591.774,32−64.530,99 · −0,08%
17 thg 1, 202677.656.305,31−226.685,34 · −0,29%
16 thg 1, 202677.882.990,65+210.376,94 · +0,27%
15 thg 1, 202677.672.613,71−236.235,86 · −0,30%
14 thg 1, 202677.908.849,57+529.812,65 · +0,68%
13 thg 1, 202677.379.036,92+397.608,75 · +0,52%
12 thg 1, 202676.981.428,17+1.116.201,49 · +1,47%
11 thg 1, 202675.865.226,68−72.259,99 · −0,10%
10 thg 1, 202675.937.486,66+648.790,46 · +0,86%
9 thg 1, 202675.288.696,20+669.375,90 · +0,90%
8 thg 1, 202674.619.320,31−294.615,41 · −0,39%
7 thg 1, 202674.913.935,72+403.178,36 · +0,54%
6 thg 1, 202674.510.757,36+928.904,30 · +1,26%
5 thg 1, 202673.581.853,06+1.209.168,45 · +1,67%
4 thg 1, 202672.372.684,61+45.677,95 · +0,06%
3 thg 1, 202672.327.006,66−280.179,78 · −0,39%
2 thg 1, 202672.607.186,43+544.028,02 · +0,75%
1 thg 1, 202672.063.158,41−1.044.093,25 · −1,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.