Tỷ giá XAU sang IDR hôm nay

Tỷ giá XAU sang IDR tháng 10 năm 2026

XAU/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
75.035.858,78
Đóng cửa
72.917.019,00
Thấp nhất
72.126.304,23
Cao nhất
75.442.309,69
Thay đổi
−2,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202672.917.019,00+274.564,00 · +0,38%
26 thg 10, 202672.642.455,00+516.150,77 · +0,72%
25 thg 10, 202672.126.304,23−111.382,79 · −0,15%
24 thg 10, 202672.237.687,02−263.746,17 · −0,36%
23 thg 10, 202672.501.433,19−1.314.710,01 · −1,78%
22 thg 10, 202673.816.143,20−260.421,97 · −0,35%
21 thg 10, 202674.076.565,17−86.269,86 · −0,12%
20 thg 10, 202674.162.835,03−1.235.766,80 · −1,64%
19 thg 10, 202675.398.601,83+215.876,88 · +0,29%
18 thg 10, 202675.182.724,94+107,99 · 0,00%
17 thg 10, 202675.182.616,96−259.692,73 · −0,34%
16 thg 10, 202675.442.309,69+1.076.280,09 · +1,45%
15 thg 10, 202674.366.029,60−48.242,78 · −0,06%
14 thg 10, 202674.414.272,38−667.158,55 · −0,89%
13 thg 10, 202675.081.430,92+93.532,63 · +0,12%
12 thg 10, 202674.987.898,29−68.256,74 · −0,09%
11 thg 10, 202675.056.155,04−48.503,57 · −0,06%
10 thg 10, 202675.104.658,61−19.314,52 · −0,03%
9 thg 10, 202675.123.973,13+1.279.368,69 · +1,73%
8 thg 10, 202673.844.604,44−76.965,82 · −0,10%
7 thg 10, 202673.921.570,27+62.321,37 · +0,08%
6 thg 10, 202673.859.248,90−272.479,03 · −0,37%
5 thg 10, 202674.131.727,93−30.185,70 · −0,04%
4 thg 10, 202674.161.913,64+181.109,33 · +0,24%
3 thg 10, 202673.980.804,31−885.125,96 · −1,18%
2 thg 10, 202674.865.930,26−169.928,52 · −0,23%
1 thg 10, 202675.035.858,78+319.026,69 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.