Tỷ giá IDR sang XAU
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,00 XAU1 XAU = 72.642.455,00 IDRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,00
- Trung bình
- 0,00
- Thay đổi
- +5,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,000014 XAU
- 5.000 IDR0,000069 XAU
- 10.000 IDR0,000138 XAU
- 50.000 IDR0,000688 XAU
- 100.000 IDR0,001377 XAU
- 500.000 IDR0,006883 XAU
- 1.000.000 IDR0,0138 XAU
- 5.000.000 IDR0,0688 XAU
- 10.000.000 IDR0,1377 XAU
- 1 XAU72.642.455 IDR
- 5 XAU363.212.275 IDR
- 10 XAU726.424.549,99 IDR
- 25 XAU1.816.061.374,98 IDR
- 50 XAU3.632.122.749,97 IDR
- 100 XAU7.264.245.499,94 IDR
- 500 XAU36.321.227.499,7 IDR
- 1.000 XAU72.642.454.999,4 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,00 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 72.642.455,00 IDR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,67%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 XAU cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.