Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang HUF

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 1.307.359,93 HUF1 HUF = 0,0000008 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.307.216,15
Cao nhất
1.374.521,09
Trung bình
1.350.244,98
Thay đổi
−4,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.307.359,93+143,78 · +0,01%
24 thg 10, 20261.307.216,15−2.208,10 · −0,17%
23 thg 10, 20261.309.424,25−20.856,10 · −1,57%
22 thg 10, 20261.330.280,35−6.249,58 · −0,47%
21 thg 10, 20261.336.529,93+362,52 · +0,03%
20 thg 10, 20261.336.167,40−14.480,67 · −1,07%
19 thg 10, 20261.350.648,07+4.293,20 · +0,32%
18 thg 10, 20261.346.354,87−20,72 · 0,00%
17 thg 10, 20261.346.375,59−8.130,75 · −0,60%
16 thg 10, 20261.354.506,34+11.267,48 · +0,84%
15 thg 10, 20261.343.238,86−6.266,96 · −0,46%
14 thg 10, 20261.349.505,82−18.066,68 · −1,32%
13 thg 10, 20261.367.572,49+3.319,72 · +0,24%
12 thg 10, 20261.364.252,78−10.268,32 · −0,75%
11 thg 10, 20261.374.521,09+7.664,67 · +0,56%
10 thg 10, 20261.366.856,42+2.628,29 · +0,19%
9 thg 10, 20261.364.228,14+16.191,30 · +1,20%
8 thg 10, 20261.348.036,83+2.483,14 · +0,18%
7 thg 10, 20261.345.553,70−4.875,42 · −0,36%
6 thg 10, 20261.350.429,12−11.859,51 · −0,87%
5 thg 10, 20261.362.288,62+7.472,50 · +0,55%
4 thg 10, 20261.354.816,12+31,41 · 0,00%
3 thg 10, 20261.354.784,71−17.128,58 · −1,25%
2 thg 10, 20261.371.913,28+17.045,93 · +1,26%
1 thg 10, 20261.354.867,35+1.924,98 · +0,14%
30 thg 9, 20261.352.942,37+17.336,06 · +1,30%
29 thg 9, 20261.335.606,31−13.367,66 · −0,99%
28 thg 9, 20261.348.973,97−24.903,53 · −1,81%
27 thg 9, 20261.373.877,50−354,99 · −0,03%
26 thg 9, 20261.374.232,48−1,12 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU1.307.359,93 HUF
  • 5 XAU6.536.799,63 HUF
  • 10 XAU13.073.599,26 HUF
  • 25 XAU32.683.998,15 HUF
  • 50 XAU65.367.996,29 HUF
  • 100 XAU130.735.992,58 HUF
  • 500 XAU653.679.962,91 HUF
  • 1.000 XAU1.307.359.925,81 HUF
  • 1.000.000 HUF0,7649 XAU
  • 5.000.000 HUF3,82 XAU
  • 10.000.000 HUF7,65 XAU
  • 25.000.000 HUF19,12 XAU
  • 50.000.000 HUF38,25 XAU
  • 100.000.000 HUF76,49 XAU
  • 500.000.000 HUF382,45 XAU
  • 1.000.000.000 HUF764,9 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 1.307.359,93 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,0000008 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,87%: thấp nhất 1.307.216,15, cao nhất 1.374.521,09, trung bình 1.350.244,98 HUF cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.